Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167181 |
Họ tên:
Hà Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/05/1970 CMND: 013***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa Xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 167182 |
Họ tên:
Trần Thanh Hùng
Ngày sinh: 26/06/1975 Thẻ căn cước: 036******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 167183 |
Họ tên:
Vũ Đình Tiến
Ngày sinh: 07/07/1978 CMND: 162***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167184 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 27/10/1990 CMND: 163***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 167185 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 31/05/1976 CMND: 162***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 167186 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 25/06/1980 CMND: 162***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 167187 |
Họ tên:
Vũ Anh Cường
Ngày sinh: 09/12/1961 CMND: 162***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện Điện - ngành điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 167188 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Tiến
Ngày sinh: 01/12/1980 CMND: 162***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167189 |
Họ tên:
Phạm Đình Nguyện
Ngày sinh: 12/04/1973 CMND: 162***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167190 |
Họ tên:
Phan Văn Trường
Ngày sinh: 16/09/1964 CMND: 162***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167191 |
Họ tên:
Đào Ngọc Quế
Ngày sinh: 23/01/1974 CMND: 162***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 167192 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quý
Ngày sinh: 06/01/1976 CMND: 162***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 167193 |
Họ tên:
Đào Thanh Bắc
Ngày sinh: 19/12/1976 CMND: 162***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 167194 |
Họ tên:
Bùi Nhật Huy
Ngày sinh: 18/04/1980 CMND: 162***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 167195 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 26/02/1974 CMND: 162***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 167196 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thảo
Ngày sinh: 05/03/1980 CMND: 162***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 167197 |
Họ tên:
Vũ Thế Vinh
Ngày sinh: 29/11/1978 Thẻ căn cước: 036******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167198 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 12/02/1977 CMND: 121***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167199 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 002******004 Trình độ chuyên môn: Cử nhân hệ thống điện kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 167200 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Linh
Ngày sinh: 04/01/1981 CMND: 013***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Hệ thống điện |
|
