Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16701 |
Họ tên:
Hoàng Gia Nam
Ngày sinh: 16/03/1978 Thẻ căn cước: 036******648 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 16702 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hòa
Ngày sinh: 04/07/1983 Thẻ căn cước: 075******671 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 16703 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 03/02/1990 Thẻ căn cước: 042******441 Trình độ chuyên môn: CĐ Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 16704 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Liêm
Ngày sinh: 09/05/1983 Thẻ căn cước: 075******620 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 16705 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Toàn
Ngày sinh: 14/12/1993 Thẻ căn cước: 060******987 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi- thủy điện- CTN |
|
||||||||||||
| 16706 |
Họ tên:
Trần Bá Mạnh
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 034******198 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 16707 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Linh
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 068******414 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 16708 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 07/11/1993 Thẻ căn cước: 042******774 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 16709 |
Họ tên:
Tống Văn Hiếu
Ngày sinh: 05/08/1976 Thẻ căn cước: 052******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 16710 |
Họ tên:
Đỗ Tô Định
Ngày sinh: 17/02/1983 Thẻ căn cước: 010******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 16711 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG CHÍ NHẪN
Ngày sinh: 03/11/1989 Thẻ căn cước: 089******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16712 |
Họ tên:
Mai Thế Vinh
Ngày sinh: 28/03/1994 Thẻ căn cước: 044******678 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 16713 |
Họ tên:
DƯƠNG HỮU TRỌNG
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 089******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 16714 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẬT LINH
Ngày sinh: 11/06/1983 Thẻ căn cước: 089******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 16715 |
Họ tên:
VƯU HOÀNG SANG
Ngày sinh: 05/01/1984 Thẻ căn cước: 089******244 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16716 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/12/1986 Thẻ căn cước: 020******148 Trình độ chuyên môn: XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16717 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC NHÃ
Ngày sinh: 19/09/1998 Thẻ căn cước: 089******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 16718 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Thành
Ngày sinh: 16/08/1975 Thẻ căn cước: 048******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16719 |
Họ tên:
Phan Trịnh Quỳnh Linh
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 049******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16720 |
Họ tên:
Ngô Trí Đức
Ngày sinh: 09/10/1997 Thẻ căn cước: 040******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
