Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167161 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 17/01/1987 CMND: 024***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 167162 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệp
Ngày sinh: 26/08/1979 CMND: 025***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 167163 |
Họ tên:
Dương Công Thuận
Ngày sinh: 22/11/1991 CMND: 194***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167164 |
Họ tên:
Phạm Diệp Anh
Ngày sinh: 09/09/1983 Thẻ căn cước: 074******137 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc sư ngành Qui hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 167165 |
Họ tên:
Phạm Minh Thuận
Ngày sinh: 21/04/1989 CMND: 271***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 167166 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 26/08/1989 CMND: 024***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 167167 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Linh
Ngày sinh: 02/11/1983 CMND: 135***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 167168 |
Họ tên:
Đồng Nguyễn Tùng Lân
Ngày sinh: 30/10/1990 CMND: 230***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167169 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toàn
Ngày sinh: 15/10/1979 Thẻ căn cước: 082******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 167170 |
Họ tên:
Tạ Văn Quyết
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 186***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 167171 |
Họ tên:
Nguyễn Trường An
Ngày sinh: 10/01/1991 CMND: 186***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 167172 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Ánh Thi
Ngày sinh: 27/09/1991 CMND: 205***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lí dự án |
|
||||||||||||
| 167173 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ánh
Ngày sinh: 23/02/1987 CMND: 205***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 167174 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thức
Ngày sinh: 11/03/1968 CMND: 200***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 167175 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Mỹ Tân
Ngày sinh: 15/01/1976 CMND: 201***091 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 167176 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trường
Ngày sinh: 03/07/1980 CMND: 111***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167177 |
Họ tên:
Kiều Kiên Kường
Ngày sinh: 05/04/1978 CMND: 013***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 167178 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Sơn
Ngày sinh: 10/11/1986 CMND: 013***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167179 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 31/01/1981 Thẻ căn cước: 017******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 167180 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 25/08/1985 CMND: 070***856 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
