Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167101 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 12/07/1969 Thẻ căn cước: 030******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế kinh tế kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 167102 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 20/08/1980 CMND: 121***484 Trình độ chuyên môn: Cử nhân QTKD Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 167103 |
Họ tên:
Nguyễn Kiều Thành
Ngày sinh: 08/05/1981 CMND: 013***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167104 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 09/07/1982 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167105 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/10/1982 CMND: 012***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 167106 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 31/01/1989 CMND: 073***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167107 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Trang
Ngày sinh: 21/08/1983 Thẻ căn cước: 008******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 167108 |
Họ tên:
Tạ Bá Thuyên
Ngày sinh: 23/03/1979 CMND: 151***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 167109 |
Họ tên:
Đặng Hồng Sơn
Ngày sinh: 17/11/1977 CMND: 011***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167110 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 02/11/1967 CMND: 111***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động Hóa |
|
||||||||||||
| 167111 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 09/01/1974 CMND: 162***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Hệ thống Điện. |
|
||||||||||||
| 167112 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Toàn
Ngày sinh: 12/01/1979 CMND: 141***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 167113 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 12/05/1986 Thẻ căn cước: 024******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 167114 |
Họ tên:
Khuất Xuân Trường
Ngày sinh: 28/01/1982 CMND: 111***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167115 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 167116 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Du
Ngày sinh: 29/04/1978 Thẻ căn cước: 038******594 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 167117 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 12/01/1991 CMND: 151***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 167118 |
Họ tên:
Phan Văn Đức
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 001******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng giao thông cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 167119 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 030******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 167120 |
Họ tên:
Đinh Viết Sử
Ngày sinh: 27/02/1989 Thẻ căn cước: 036******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị Kỹ thuật đô thị |
|
