Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16681 |
Họ tên:
Lê Bảo Huy
Ngày sinh: 01/06/1988 Thẻ căn cước: 054******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16682 |
Họ tên:
Lương Công Lãnh
Ngày sinh: 02/08/1981 Thẻ căn cước: 054******849 Trình độ chuyên môn: KS công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 16683 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 22/12/1989 Thẻ căn cước: 052******719 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 16684 |
Họ tên:
Phạm Văn Tân
Ngày sinh: 30/03/1991 Thẻ căn cước: 024******832 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16685 |
Họ tên:
Vũ Văn Khuyến
Ngày sinh: 18/06/1974 Thẻ căn cước: 038******736 Trình độ chuyên môn: Đại học chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16686 |
Họ tên:
Diêm Đình Ngọc
Ngày sinh: 30/08/1982 Thẻ căn cước: 024******309 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành xây dựng Đường Bộ |
|
||||||||||||
| 16687 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hùng
Ngày sinh: 05/05/1997 Thẻ căn cước: 024******939 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 16688 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thơi
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 024******109 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16689 |
Họ tên:
Dương Tuấn Anh
Ngày sinh: 29/11/1983 Thẻ căn cước: 042******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình cảng, đường thủy và công trình ven biển |
|
||||||||||||
| 16690 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Bạo
Ngày sinh: 08/06/1984 Thẻ căn cước: 052******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường; Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 16691 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG
Ngày sinh: 03/11/1998 Thẻ căn cước: 096******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16692 |
Họ tên:
PHẠM THANH SANG
Ngày sinh: 21/10/1979 Thẻ căn cước: 096******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16693 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bạn
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 093******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16694 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quyết
Ngày sinh: 07/05/1988 Thẻ căn cước: 030******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 16695 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hùng
Ngày sinh: 24/01/1989 Thẻ căn cước: 030******138 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16696 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Dũng
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 030******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16697 |
Họ tên:
Trần Danh Quýnh
Ngày sinh: 17/06/1981 Thẻ căn cước: 030******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16698 |
Họ tên:
Vũ Thanh Bình
Ngày sinh: 21/09/1988 Thẻ căn cước: 042******079 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 16699 |
Họ tên:
Võ Tấn Ngọc
Ngày sinh: 20/11/1997 Thẻ căn cước: 056******143 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 16700 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Anh
Ngày sinh: 07/07/1992 Thẻ căn cước: 064******387 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTCTXD |
|
