Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166941 |
Họ tên:
Đào Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 29/04/1985 Thẻ căn cước: 001******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 166942 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 10/03/1985 CMND: 280***739 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 166943 |
Họ tên:
Lê Đình Luân
Ngày sinh: 23/08/1990 CMND: 285***153 Trình độ chuyên môn: Hê cính quy |
|
||||||||||||
| 166944 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Đông
Ngày sinh: 20/05/1977 CMND: 272***552 Trình độ chuyên môn: Hê chính quy |
|
||||||||||||
| 166945 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khâm
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 285***700 Trình độ chuyên môn: Hệ vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 166946 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh An
Ngày sinh: 01/04/1989 CMND: 285***741 Trình độ chuyên môn: Hệ vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 166947 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dũng
Ngày sinh: 03/05/1983 CMND: 194***829 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 166948 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 10/10/1978 CMND: 281***888 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 166949 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thảo
Ngày sinh: 28/04/1979 CMND: 285***604 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 166950 |
Họ tên:
Trần Duy Khánh
Ngày sinh: 03/04/1990 CMND: 285***468 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 166951 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tâm
Ngày sinh: 04/01/1983 CMND: 285***017 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 166952 |
Họ tên:
Đinh Tiến Hùng
Ngày sinh: 07/06/1972 CMND: 285***788 Trình độ chuyên môn: Hệ tại chức |
|
||||||||||||
| 166953 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hậu
Ngày sinh: 16/08/1975 CMND: 272***898 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 166954 |
Họ tên:
Trương Thạnh
Ngày sinh: 01/03/1963 Thẻ căn cước: 045******011 Trình độ chuyên môn: Hệ tại chức |
|
||||||||||||
| 166955 |
Họ tên:
Phan Bùi Thạch
Ngày sinh: 20/01/1989 CMND: 285***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166956 |
Họ tên:
Dương Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1973 Thẻ căn cước: 086******160 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 166957 |
Họ tên:
Lê Phước Lộc
Ngày sinh: 08/05/1968 CMND: 285***640 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 166958 |
Họ tên:
Đàm Ngọc Huy
Ngày sinh: 20/08/1978 CMND: 285***378 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 166959 |
Họ tên:
Dương Quang Lộc
Ngày sinh: 12/11/1989 CMND: 191***165 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 166960 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 10/01/1991 CMND: 212***210 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
