Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166921 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Vinh
Ngày sinh: 13/10/1990 CMND: 197***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 166922 |
Họ tên:
Đặng Xuân Dũng
Ngày sinh: 02/11/1983 CMND: 197***131 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 166923 |
Họ tên:
Trần Tiến Thành
Ngày sinh: 04/03/1981 CMND: 197***587 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp cấp thoát nước; Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 166924 |
Họ tên:
Lê Văn Hoài
Ngày sinh: 20/05/1983 CMND: 197***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 166925 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 07/01/1978 CMND: 197***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 166926 |
Họ tên:
Hoàng Kim Long
Ngày sinh: 29/08/1978 CMND: 197***876 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 166927 |
Họ tên:
Lê Huy Phong
Ngày sinh: 28/02/1979 CMND: 197***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 166928 |
Họ tên:
Phan Văn Vĩnh
Ngày sinh: 01/11/1966 CMND: 197***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 166929 |
Họ tên:
Bùi Văn Quý
Ngày sinh: 12/12/1988 CMND: 197***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 166930 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 19/05/1977 CMND: 011***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 166931 |
Họ tên:
Phạm Việt Hưng
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 166932 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hội
Ngày sinh: 05/09/1988 CMND: 131***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 166933 |
Họ tên:
Lê Công Sơn
Ngày sinh: 27/12/1977 CMND: 013***336 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 166934 |
Họ tên:
Lăng Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/06/1982 CMND: 080***381 Trình độ chuyên môn: Bằng Trung học chuyên nghiệp ngành xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 166935 |
Họ tên:
Bùi Văn Bằng
Ngày sinh: 27/08/1965 CMND: 082***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 166936 |
Họ tên:
Đỗ Vũ Dương
Ngày sinh: 15/01/1956 CMND: 080***999 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166937 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thành
Ngày sinh: 03/10/1971 Thẻ căn cước: 034******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166938 |
Họ tên:
Lương Thị Luyến
Ngày sinh: 09/11/1966 CMND: 080***228 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 166939 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 30/04/1983 CMND: 125***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 166940 |
Họ tên:
Trần Văn Tưởng
Ngày sinh: 09/04/1986 CMND: 142***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
