Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166901 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phụng
Ngày sinh: 24/06/1980 CMND: 205***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 166902 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 16/04/1982 CMND: 197***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 166903 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh
Ngày sinh: 01/01/1959 CMND: 197***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 166904 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoá
Ngày sinh: 05/05/1975 CMND: 197***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 166905 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thành Linh
Ngày sinh: 07/05/1981 CMND: 197***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 166906 |
Họ tên:
Bùi Văn Độ
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 197***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 166907 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Công
Ngày sinh: 15/02/1990 CMND: 197***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166908 |
Họ tên:
Trương Song Nam
Ngày sinh: 08/05/1985 CMND: 197***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 166909 |
Họ tên:
Trần Chung
Ngày sinh: 20/04/1988 CMND: 197***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166910 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thuyên
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 197***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166911 |
Họ tên:
Bùi Thị Hồng Gấm
Ngày sinh: 05/05/1986 CMND: 197***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế |
|
||||||||||||
| 166912 |
Họ tên:
Võ Văn Việt
Ngày sinh: 28/10/1983 CMND: 197***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166913 |
Họ tên:
Bùi Lê Huy
Ngày sinh: 31/12/1981 CMND: 197***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166914 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Cẩm Nhung
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 197***610 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 166915 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thương
Ngày sinh: 01/08/1982 CMND: 197***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí công trình |
|
||||||||||||
| 166916 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tín
Ngày sinh: 11/01/1991 CMND: 197***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 166917 |
Họ tên:
Hoàng Đình Năm
Ngày sinh: 27/02/1978 CMND: 197***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166918 |
Họ tên:
Trương Hữu Hiếu
Ngày sinh: 29/06/1982 CMND: 013***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166919 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1983 CMND: 197***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 166920 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiếu
Ngày sinh: 22/07/1983 CMND: 197***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
