Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16661 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nguyên
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 042******562 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 16662 |
Họ tên:
Phạm Đại Lực
Ngày sinh: 22/05/1994 Thẻ căn cước: 044******970 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 16663 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Cường
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 051******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16664 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Thanh
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16665 |
Họ tên:
Bùi Quốc Đạt
Ngày sinh: 11/10/1992 Thẻ căn cước: 051******749 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 16666 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 07/05/1998 Thẻ căn cước: 072******099 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Đô thị học (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 16667 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Ngọc
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 096******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16668 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sang
Ngày sinh: 11/01/1993 Thẻ căn cước: 051******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16669 |
Họ tên:
VƯƠNG THÔNG MẪN
Ngày sinh: 02/03/1996 Thẻ căn cước: 089******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 16670 |
Họ tên:
TẠ VÂN HÀ
Ngày sinh: 18/04/1980 Thẻ căn cước: 089******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 16671 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN DƯỠNG
Ngày sinh: 08/12/1974 Thẻ căn cước: 034******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 16672 |
Họ tên:
Phạm Văn Vui
Ngày sinh: 17/12/1970 Thẻ căn cước: 037******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16673 |
Họ tên:
Lương Thành Thảo
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 054******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16674 |
Họ tên:
Ngô Văn Trưng
Ngày sinh: 25/01/1963 Thẻ căn cước: 054******132 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 16675 |
Họ tên:
Lê Thanh Ngữ
Ngày sinh: 20/09/1998 Thẻ căn cước: 054******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16676 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ký
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 054******614 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16677 |
Họ tên:
Lê Đức Trận
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 054******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 16678 |
Họ tên:
Võ Thái Đạt
Ngày sinh: 01/11/1998 Thẻ căn cước: 054******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16679 |
Họ tên:
Hứa Châu Ngân
Ngày sinh: 01/11/1998 Thẻ căn cước: 066******161 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16680 |
Họ tên:
Ông Ích Việt
Ngày sinh: 24/10/1997 Thẻ căn cước: 048******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
