Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166621 |
Họ tên:
Trần Thái Hà
Ngày sinh: 30/04/1975 CMND: 024***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166622 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Tuấn Hùng
Ngày sinh: 25/07/1976 CMND: 022***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 166623 |
Họ tên:
Hoàng Thị Lệ Cẩm
Ngày sinh: 30/08/1975 CMND: 024***804 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 166624 |
Họ tên:
Bành Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 31/01/1985 CMND: 023***286 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 166625 |
Họ tên:
Dương Quốc Chính
Ngày sinh: 08/07/1983 CMND: 281***210 Trình độ chuyên môn: Trung cấp CN Xây dựng công nghiệp và dân dụng Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166626 |
Họ tên:
Đỗ Huỳnh Phước
Ngày sinh: 08/12/1976 CMND: 025***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166627 |
Họ tên:
Phạm Đình Tiến
Ngày sinh: 26/12/1989 CMND: 271***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166628 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thế
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 040******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166629 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nhân
Ngày sinh: 02/11/1980 CMND: 281***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166630 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Thế Vọng
Ngày sinh: 06/11/1972 CMND: 022***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 166631 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 30/09/1979 CMND: 211***969 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 166632 |
Họ tên:
Trần Cao Anh Tú
Ngày sinh: 12/12/1975 CMND: 271***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 166633 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Lộc
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 212***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166634 |
Họ tên:
Võ Huỳnh Duy Vũ
Ngày sinh: 08/10/1980 CMND: 225***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 166635 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hội
Ngày sinh: 19/08/1958 Thẻ căn cước: 079******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166636 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Sáng
Ngày sinh: 11/10/1967 CMND: 024***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 166637 |
Họ tên:
Phan Xuân Hoàng
Ngày sinh: 29/11/1977 CMND: 225***227 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 166638 |
Họ tên:
Lữ Anh Pháp
Ngày sinh: 01/06/1988 CMND: 212***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 166639 |
Họ tên:
Trần Văn Hoài
Ngày sinh: 03/08/1989 CMND: 371***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 166640 |
Họ tên:
Đinh Hải Toàn
Ngày sinh: 18/08/1981 CMND: 250***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
