Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16641 |
Họ tên:
Trần Bá Văn
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 036******111 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 16642 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 17/07/1997 Thẻ căn cước: 031******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16643 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 031******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16644 |
Họ tên:
Liên Duy Cường
Ngày sinh: 28/02/1983 Thẻ căn cước: 008******706 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16645 |
Họ tên:
Hà Văn Dũng
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 037******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16646 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 25/07/1996 Thẻ căn cước: 036******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16647 |
Họ tên:
Lê Quang Toản
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 033******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 16648 |
Họ tên:
Bùi Đình Sự
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 038******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 16649 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/11/1999 Thẻ căn cước: 019******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 16650 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Phương
Ngày sinh: 13/08/1989 Thẻ căn cước: 022******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16651 |
Họ tên:
Phạm Văn Cải
Ngày sinh: 29/05/1996 Thẻ căn cước: 034******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16652 |
Họ tên:
Vũ Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/07/1990 Thẻ căn cước: 022******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16653 |
Họ tên:
Trương Ngọc Tân
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 031******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16654 |
Họ tên:
Ngô Thị Thuy
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 033******421 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 16655 |
Họ tên:
Đinh Văn Trường
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 036******964 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 16656 |
Họ tên:
Phạm Thị Hiền
Ngày sinh: 18/10/1993 Thẻ căn cước: 022******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16657 |
Họ tên:
Tạ Tương Đắc
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16658 |
Họ tên:
Trần Duy Tuyên
Ngày sinh: 17/03/1984 Thẻ căn cước: 022******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 16659 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 042******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16660 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 075******949 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KT Điện, điện tử |
|
