Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166561 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Mai
Ngày sinh: 30/09/1975 CMND: 100***818 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản trị tài chính kế toán |
|
||||||||||||
| 166562 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phong
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 022******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 166563 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Thương
Ngày sinh: 31/01/1988 CMND: 101***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 166564 |
Họ tên:
Hoàng Thị Chinh
Ngày sinh: 14/11/1982 CMND: 101***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 166565 |
Họ tên:
Ngô Thị Huyền
Ngày sinh: 18/09/1986 CMND: 101***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 166566 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 13/02/1990 Thẻ căn cước: 022******493 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 166567 |
Họ tên:
Đinh Quang Linh
Ngày sinh: 14/12/1983 Thẻ căn cước: 022******296 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166568 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 022******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước ngành KT Công trình - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 166569 |
Họ tên:
Bùi Đức Cường
Ngày sinh: 09/08/1988 CMND: 100***407 Trình độ chuyên môn: Ths Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 166570 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tuyền
Ngày sinh: 10/03/1987 CMND: 125***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 166571 |
Họ tên:
Lê Ngọc Cường
Ngày sinh: 09/04/1972 Thẻ căn cước: 001******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166572 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 07/08/1981 Thẻ căn cước: 036******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 166573 |
Họ tên:
Trần Việt Hưng
Ngày sinh: 27/01/1992 CMND: 101***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 166574 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/09/1990 CMND: 101***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 166575 |
Họ tên:
Lê Văn Vĩnh
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 034******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166576 |
Họ tên:
Dương Kim Phương
Ngày sinh: 28/06/1983 Thẻ căn cước: 040******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 166577 |
Họ tên:
Phan Bá Hiếu
Ngày sinh: 08/08/1988 CMND: 186***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166578 |
Họ tên:
Ngô Nam Phương
Ngày sinh: 14/06/1990 Thẻ căn cước: 036******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166579 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quế
Ngày sinh: 04/10/1976 CMND: 100***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 166580 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 15/06/1982 CMND: 197***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
