Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166521 |
Họ tên:
Vũ Văn Ninh
Ngày sinh: 14/04/1982 CMND: 013***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 166522 |
Họ tên:
Trần Văn Đạt
Ngày sinh: 07/10/1990 CMND: 112***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 166523 |
Họ tên:
Tô Long Giang
Ngày sinh: 28/05/1984 CMND: 172***075 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 166524 |
Họ tên:
Phan Văn Mạnh
Ngày sinh: 31/01/1990 CMND: 151***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166525 |
Họ tên:
Vũ Hoàng
Ngày sinh: 27/06/1985 Thẻ căn cước: 038******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 166526 |
Họ tên:
Lê Tấn Hiệp
Ngày sinh: 03/01/1986 CMND: 162***870 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 166527 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hùng
Ngày sinh: 24/04/1983 CMND: 100***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166528 |
Họ tên:
Ngô Văn Nam
Ngày sinh: 24/06/1977 Thẻ căn cước: 022******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166529 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 19/06/1985 CMND: 111***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 166530 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Đức
Ngày sinh: 10/11/1971 CMND: 013***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 166531 |
Họ tên:
Đinh Thanh Hải
Ngày sinh: 05/11/1974 CMND: 011***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 166532 |
Họ tên:
Trần Thế Chuyền
Ngày sinh: 16/01/1984 CMND: 013***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166533 |
Họ tên:
Ngô Quốc Hưng
Ngày sinh: 28/08/1975 CMND: 012***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166534 |
Họ tên:
Đặng Thế Toàn
Ngày sinh: 14/11/1983 CMND: 162***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động Nghành điện |
|
||||||||||||
| 166535 |
Họ tên:
Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 05/11/1990 Thẻ căn cước: 033******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166536 |
Họ tên:
Phan Thị Bình
Ngày sinh: 14/01/1989 Thẻ căn cước: 015******337 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 166537 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phúc
Ngày sinh: 01/04/1980 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166538 |
Họ tên:
Võ Văn Thắng
Ngày sinh: 20/12/1989 CMND: 183***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 166539 |
Họ tên:
Đinh Thế Phúc
Ngày sinh: 18/06/1977 Thẻ căn cước: 001******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 166540 |
Họ tên:
Phạm Hùng
Ngày sinh: 26/03/1980 Thẻ căn cước: 022******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
