Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166481 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 23/03/1989 CMND: 100***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 166482 |
Họ tên:
Bùi Trường Xuân
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 031******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 166483 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hồng
Ngày sinh: 17/05/1958 Thẻ căn cước: 034******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 166484 |
Họ tên:
Lê Văn Phúc
Ngày sinh: 27/05/1980 Thẻ căn cước: 022******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 166485 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 04/10/1971 Thẻ căn cước: 031******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166486 |
Họ tên:
Phạm Bá Tuấn
Ngày sinh: 11/06/1991 CMND: 164***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166487 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1980 CMND: 101***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 166488 |
Họ tên:
Phùng Đức Trung
Ngày sinh: 15/11/1990 CMND: 101***062 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kế toán |
|
||||||||||||
| 166489 |
Họ tên:
Đỗ Quang Trung
Ngày sinh: 30/01/1983 Thẻ căn cước: 033******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 166490 |
Họ tên:
Trần Công Yến
Ngày sinh: 25/12/1961 CMND: 100***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166491 |
Họ tên:
Phùng Đức Trưởng
Ngày sinh: 04/01/1976 CMND: 101***222 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 166492 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 29/08/1975 CMND: 100***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác |
|
||||||||||||
| 166493 |
Họ tên:
Phạm Quang Điềm
Ngày sinh: 13/09/1982 CMND: 101***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 166494 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tĩnh
Ngày sinh: 17/12/1972 CMND: 101***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166495 |
Họ tên:
Vũ Văn Được
Ngày sinh: 16/03/1986 Thẻ căn cước: 033******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166496 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 08/02/1984 CMND: 145***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166497 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhàn
Ngày sinh: 13/11/1971 CMND: 101***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 166498 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phan
Ngày sinh: 04/11/1982 Thẻ căn cước: 031******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166499 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Quân
Ngày sinh: 06/09/1987 CMND: 151***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166500 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Giang
Ngày sinh: 14/11/1978 CMND: 101***909 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
