Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166461 |
Họ tên:
Ngô Doãn Thuộc
Ngày sinh: 29/04/1982 Thẻ căn cước: 030******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 166462 |
Họ tên:
Quản Văn Lợi
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 025******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 166463 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đạc
Ngày sinh: 22/08/1986 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 166464 |
Họ tên:
Triệu Thị Thanh Mai
Ngày sinh: 24/11/1985 Thẻ căn cước: 034******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 166465 |
Họ tên:
Bùi Thị Bình Minh
Ngày sinh: 30/03/1985 CMND: 100***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 166466 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luyện
Ngày sinh: 09/05/1987 CMND: 112***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 166467 |
Họ tên:
Phan Công Oanh
Ngày sinh: 06/12/1989 Thẻ căn cước: 030******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166468 |
Họ tên:
Phùng Minh Vũ
Ngày sinh: 02/10/1990 CMND: 132***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 166469 |
Họ tên:
Đoàn Văn Sỹ
Ngày sinh: 24/01/1985 CMND: 145***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166470 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/08/1981 CMND: 145***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166471 |
Họ tên:
Lâm Đức Cảnh
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 033******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166472 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 022******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166473 |
Họ tên:
Đỗ Đức Cường
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 036******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 166474 |
Họ tên:
Phan Văn Tám
Ngày sinh: 20/01/1980 CMND: 182***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 166475 |
Họ tên:
Phạm Văn Quý
Ngày sinh: 13/06/1982 Thẻ căn cước: 030******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 166476 |
Họ tên:
Đào Văn Mạnh
Ngày sinh: 15/02/1979 CMND: 111***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166477 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Trung
Ngày sinh: 08/11/1987 CMND: 100***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166478 |
Họ tên:
Hà Lê Nam
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 022******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 166479 |
Họ tên:
Chu Minh Tuyến
Ngày sinh: 17/11/1989 CMND: 101***486 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kế toán |
|
||||||||||||
| 166480 |
Họ tên:
Phạm Lâm Tùng
Ngày sinh: 02/02/1975 CMND: 101***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Hệ thống điện) |
|
