Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166441 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thuấn
Ngày sinh: 26/12/1967 CMND: 352***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166442 |
Họ tên:
Lê Thanh Long
Ngày sinh: 24/10/1987 CMND: 351***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 166443 |
Họ tên:
Phan Bảo Cường
Ngày sinh: 06/02/1984 CMND: 351***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 166444 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 28/05/1981 CMND: 351***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166445 |
Họ tên:
Phạm Tứ Thà
Ngày sinh: 24/07/1985 CMND: 351***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166446 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tuân
Ngày sinh: 18/05/1986 CMND: 351***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166447 |
Họ tên:
Đoàn Tô Minh Trí
Ngày sinh: 22/07/1983 CMND: 351***504 Trình độ chuyên môn: Thạch sĩ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 166448 |
Họ tên:
Lý Văn Hậu
Ngày sinh: 24/12/1979 CMND: 361***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166449 |
Họ tên:
Thạch Vinh Khương
Ngày sinh: 06/03/1974 CMND: 351***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166450 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 28/11/1983 Thẻ căn cước: 022******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 166451 |
Họ tên:
Trương Văn Tiến
Ngày sinh: 08/03/1981 CMND: 100***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166452 |
Họ tên:
Đoàn Văn Cường
Ngày sinh: 07/01/1979 CMND: 100***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 166453 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 022******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 166454 |
Họ tên:
Phan Đình Thảo
Ngày sinh: 11/11/1984 Thẻ căn cước: 022******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 166455 |
Họ tên:
Trần Trung Quyền
Ngày sinh: 13/03/1984 Thẻ căn cước: 030******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166456 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 034******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166457 |
Họ tên:
Vũ Đình Tấn
Ngày sinh: 18/04/1980 CMND: 151***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166458 |
Họ tên:
Vũ Phạm Thái Phong
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 022******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166459 |
Họ tên:
Bùi Tiến Đạt
Ngày sinh: 13/04/1985 Thẻ căn cước: 031******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166460 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Mười
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 022******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
