Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16621 |
Họ tên:
Lại Văn Nhưỡng
Ngày sinh: 23/12/1987 Thẻ căn cước: 034******237 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 16622 |
Họ tên:
Nguyễn Trường An
Ngày sinh: 09/06/1997 Thẻ căn cước: 064******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16623 |
Họ tên:
TRẦN ĐOÀN TÚ
Ngày sinh: 22/12/1980 Thẻ căn cước: 019******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 16624 |
Họ tên:
LÊ ANH TÚ
Ngày sinh: 28/11/1989 Thẻ căn cước: 019******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 16625 |
Họ tên:
BÙI KHÁNH THÁI
Ngày sinh: 28/08/1956 Thẻ căn cước: 019******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Thuỷ nông |
|
||||||||||||
| 16626 |
Họ tên:
HOÀNG ĐÌNH LAM
Ngày sinh: 11/04/1980 Thẻ căn cước: 038******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 16627 |
Họ tên:
NGUYỄN CẢNH HÙNG
Ngày sinh: 01/04/1986 Thẻ căn cước: 019******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 16628 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 20/09/1998 Thẻ căn cước: 092******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 16629 |
Họ tên:
Trần Mộng Lân
Ngày sinh: 22/08/1997 Thẻ căn cước: 087******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16630 |
Họ tên:
Phan Cao Tài
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 025******742 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16631 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quang
Ngày sinh: 07/06/1993 Thẻ căn cước: 034******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 16632 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khuyến
Ngày sinh: 26/07/1969 Thẻ căn cước: 022******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16633 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phong
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 001******913 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16634 |
Họ tên:
Chu Long Hải
Ngày sinh: 17/10/1996 Thẻ căn cước: 022******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (XD công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 16635 |
Họ tên:
Vũ Trác Đắc
Ngày sinh: 06/01/1999 Thẻ căn cước: 030******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16636 |
Họ tên:
Phạm Văn Chương
Ngày sinh: 05/01/1996 Thẻ căn cước: 031******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16637 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dung
Ngày sinh: 06/05/1998 Thẻ căn cước: 034******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16638 |
Họ tên:
Hà Thị Dinh
Ngày sinh: 19/03/1997 Thẻ căn cước: 034******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16639 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tùng
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 022******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 16640 |
Họ tên:
Lê Xuân Cường
Ngày sinh: 26/06/1999 Thẻ căn cước: 091******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
