Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166341 |
Họ tên:
Phạm Xuân Kỷ
Ngày sinh: 17/11/1972 CMND: 013***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 166342 |
Họ tên:
Vũ Minh Đức
Ngày sinh: 14/08/1987 CMND: 142***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 166343 |
Họ tên:
Lương Xuân Dũng
Ngày sinh: 11/08/1989 CMND: 173***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 166344 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà
Ngày sinh: 01/08/1987 CMND: 013***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 166345 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tĩnh
Ngày sinh: 06/01/1964 CMND: 011***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 166346 |
Họ tên:
Ngô Thị Huyền
Ngày sinh: 18/07/1993 CMND: 031***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 166347 |
Họ tên:
Đặng Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/06/1956 CMND: 110***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 166348 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Thuấn
Ngày sinh: 13/11/1969 CMND: 111***443 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 166349 |
Họ tên:
Trần Phong
Ngày sinh: 12/10/1979 CMND: 011***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 166350 |
Họ tên:
Vũ Văn Dôi
Ngày sinh: 22/08/1964 Thẻ căn cước: 030******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 166351 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 22/04/1992 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 166352 |
Họ tên:
Vũ Văn Trình
Ngày sinh: 16/03/1980 Thẻ căn cước: 001******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 166353 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 24/08/1982 Thẻ căn cước: 015******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 166354 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 10/07/1984 CMND: 111***902 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 166355 |
Họ tên:
Đinh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 08/04/1987 Thẻ căn cước: 037******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 166356 |
Họ tên:
Hà Minh Tuyên
Ngày sinh: 08/11/1988 CMND: 162***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166357 |
Họ tên:
Bùi Quang Hanh
Ngày sinh: 26/09/1979 CMND: 168***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 166358 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hậu
Ngày sinh: 15/07/1985 CMND: 162***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 166359 |
Họ tên:
Ngô Xuân Tâm
Ngày sinh: 01/06/1980 Thẻ căn cước: 036******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 166360 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tú
Ngày sinh: 04/06/1983 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế vận tải |
|
