Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166321 |
Họ tên:
Trần Quốc Trung
Ngày sinh: 07/08/1981 CMND: 011***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166322 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sáng
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 034******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166323 |
Họ tên:
Đinh Nho Kiên
Ngày sinh: 05/07/1979 Thẻ căn cước: 033******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166324 |
Họ tên:
Lê Đức Thiêm
Ngày sinh: 10/01/1976 CMND: 013***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166325 |
Họ tên:
Lê Chiêu Sơn
Ngày sinh: 10/09/1954 CMND: 011***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 166326 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiên
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 166327 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuyến
Ngày sinh: 18/04/1986 Thẻ căn cước: 038******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 166328 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 02/11/1989 CMND: 145***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 166329 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Trung
Ngày sinh: 14/09/1990 Thẻ căn cước: 024******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 166330 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/04/1981 Thẻ căn cước: 037******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 166331 |
Họ tên:
Đặng Việt Dũng
Ngày sinh: 01/12/1984 CMND: 162***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 166332 |
Họ tên:
Lâm Thị Nhung
Ngày sinh: 11/09/1988 CMND: 164***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 166333 |
Họ tên:
Vũ Thị Lành
Ngày sinh: 24/02/1983 Thẻ căn cước: 036******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166334 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tân
Ngày sinh: 09/10/1986 CMND: 164***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 166335 |
Họ tên:
Tống Văn Bá
Ngày sinh: 12/08/1978 CMND: 017***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường |
|
||||||||||||
| 166336 |
Họ tên:
Lương Quang Liệu
Ngày sinh: 22/12/1959 CMND: 011***290 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 166337 |
Họ tên:
Trần Xuân Tùng
Ngày sinh: 03/03/1988 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 166338 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vân
Ngày sinh: 21/10/1980 CMND: 111***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 166339 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hương
Ngày sinh: 08/11/1985 CMND: 013***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 166340 |
Họ tên:
Phạm Hùng
Ngày sinh: 12/01/1961 CMND: 010***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
