Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166301 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Long
Ngày sinh: 13/08/1966 CMND: 013***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 166302 |
Họ tên:
Mai Hồng Hải
Ngày sinh: 08/09/1974 CMND: 013***321 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 166303 |
Họ tên:
Phạm Vũ Quang
Ngày sinh: 06/11/1974 CMND: 012***470 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 166304 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 16/02/1980 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 166305 |
Họ tên:
Vũ Quang Trường
Ngày sinh: 31/01/1988 Thẻ căn cước: 036******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166306 |
Họ tên:
Thiều Quang Sơn
Ngày sinh: 29/01/1982 Thẻ căn cước: 001******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166307 |
Họ tên:
Lê Chí Công
Ngày sinh: 19/11/1983 Thẻ căn cước: 017******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 166308 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Từ
Ngày sinh: 06/12/1982 CMND: 168***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166309 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thành
Ngày sinh: 03/12/1982 Thẻ căn cước: 001******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166310 |
Họ tên:
Lê Phi Hải
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 038******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166311 |
Họ tên:
Đoàn Thu Trang
Ngày sinh: 19/12/1985 Thẻ căn cước: 001******957 Trình độ chuyên môn: địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 166312 |
Họ tên:
Phạm Thế Hùng
Ngày sinh: 30/01/1960 CMND: 012***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166313 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 001******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166314 |
Họ tên:
Hoàng Minh Quân
Ngày sinh: 22/01/1982 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166315 |
Họ tên:
Kiều Văn Khoa
Ngày sinh: 14/11/1984 Thẻ căn cước: 038******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166316 |
Họ tên:
Tống Duy Thiện
Ngày sinh: 13/06/1968 CMND: 012***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166317 |
Họ tên:
Trần Trường Giang
Ngày sinh: 13/03/1984 Thẻ căn cước: 033******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166318 |
Họ tên:
Hoàng Lưu Nguyên
Ngày sinh: 21/01/1980 CMND: 013***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166319 |
Họ tên:
Bùi Xuân Bảo
Ngày sinh: 08/01/1989 CMND: 186***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166320 |
Họ tên:
Vũ Quang
Ngày sinh: 30/12/1972 CMND: 013***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
