Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166281 |
Họ tên:
Đặng Trần Hợi
Ngày sinh: 04/01/1983 Thẻ căn cước: 001******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166282 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Hùng
Ngày sinh: 07/10/1977 Thẻ căn cước: 046******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166283 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hào
Ngày sinh: 15/07/1984 CMND: 145***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 166284 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 001******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166285 |
Họ tên:
Đỗ Như Huyển
Ngày sinh: 19/12/1986 Thẻ căn cước: 033******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166286 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Hồng Hà
Ngày sinh: 30/04/1962 Thẻ căn cước: 025******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 166287 |
Họ tên:
Lê Quý Lộc
Ngày sinh: 17/03/1984 CMND: 013***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 166288 |
Họ tên:
Trương Ngọc Yên
Ngày sinh: 26/04/1984 Thẻ căn cước: 001******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 166289 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 031******827 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 166290 |
Họ tên:
Ngô Văn Cường
Ngày sinh: 05/11/1986 Thẻ căn cước: 038******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166291 |
Họ tên:
Vũ Minh Điều
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 034******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166292 |
Họ tên:
Phạm Hương Trà
Ngày sinh: 27/02/1984 CMND: 013***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 166293 |
Họ tên:
Phạm Minh Lương
Ngày sinh: 24/12/1992 CMND: 012***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 166294 |
Họ tên:
Vũ Thị Minh Huyền
Ngày sinh: 09/07/1992 Thẻ căn cước: 038******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 166295 |
Họ tên:
Lê Việt Cường
Ngày sinh: 22/03/1988 CMND: 112***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166296 |
Họ tên:
Ngô Xuân Trường
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 001******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 166297 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Uyên
Ngày sinh: 09/07/1983 CMND: 111***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166298 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Kiệm
Ngày sinh: 04/11/1988 Thẻ căn cước: 034******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 166299 |
Họ tên:
Bùi Tiến Mạnh
Ngày sinh: 23/09/1991 CMND: 151***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 166300 |
Họ tên:
Lê Đức Nhân
Ngày sinh: 24/12/1992 CMND: 173***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
