Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166261 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc An
Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 036******935 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 166262 |
Họ tên:
Đỗ Đức Quang
Ngày sinh: 12/07/1988 Thẻ căn cước: 030******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166263 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hải
Ngày sinh: 10/05/1983 Thẻ căn cước: 038******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166264 |
Họ tên:
Lê Trọng Khang
Ngày sinh: 21/11/1985 Thẻ căn cước: 034******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 166265 |
Họ tên:
Khổng Kim Tuyến
Ngày sinh: 16/07/1992 CMND: 135***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 166266 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tiệp
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 001******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 166267 |
Họ tên:
Đặng Quang Vinh
Ngày sinh: 08/08/1976 CMND: 025***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 166268 |
Họ tên:
Đặng Văn Thi
Ngày sinh: 20/04/1964 CMND: 021***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 166269 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyên
Ngày sinh: 25/09/1992 Thẻ căn cước: 034******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 166270 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 01/12/1981 Thẻ căn cước: 027******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166271 |
Họ tên:
Đoàn Thế Hoàng
Ngày sinh: 07/11/1976 Thẻ căn cước: 024******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nganh Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 166272 |
Họ tên:
Vũ Thị Hảo
Ngày sinh: 25/05/1982 Thẻ căn cước: 036******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 166273 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/11/1990 CMND: 163***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 166274 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 29/08/1985 CMND: 131***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kĩ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166275 |
Họ tên:
Ứng Văn Quý
Ngày sinh: 16/03/1989 CMND: 112***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 166276 |
Họ tên:
Lê Công Sinh
Ngày sinh: 09/05/1985 Thẻ căn cước: 035******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 166277 |
Họ tên:
Trịnh Đức Việt
Ngày sinh: 08/03/1986 CMND: 131***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 166278 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Linh
Ngày sinh: 10/01/1980 CMND: 201***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166279 |
Họ tên:
Hà Châu
Ngày sinh: 12/12/1965 Thẻ căn cước: 034******802 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 166280 |
Họ tên:
Phan Đình Hiệp
Ngày sinh: 18/04/1990 CMND: 151***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
