Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166241 |
Họ tên:
Phạm Duy Đông
Ngày sinh: 05/10/1971 CMND: 022***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cảng và Công trình biển |
|
||||||||||||
| 166242 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/09/1969 CMND: 024***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 166243 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trang_Thu hồi theo Quyết định số 30/QĐ-HĐXD-CN ngày 22/9/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 13/09/1978 Hộ chiếu: 87A******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ - ngành xây dựng Cầu, Đường |
|
||||||||||||
| 166244 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 05/01/1973 CMND: 272***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166245 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khâm
Ngày sinh: 14/08/1967 CMND: 023***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 166246 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 14/01/1979 CMND: 023***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 166247 |
Họ tên:
Tạ Thành Hải
Ngày sinh: 06/05/1974 CMND: 211***320 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 166248 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ngọc
Ngày sinh: 11/04/1981 CMND: 025***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 166249 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thảo
Ngày sinh: 01/10/1978 CMND: 024***341 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 166250 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đoán
Ngày sinh: 28/07/1983 CMND: 151***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 166251 |
Họ tên:
Trần Minh Huệ
Ngày sinh: 25/09/1978 CMND: 111***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 166252 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Toàn
Ngày sinh: 03/10/1982 Thẻ căn cước: 080******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - ngành Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 166253 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 12/03/1982 CMND: 025***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 166254 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triệu
Ngày sinh: 29/05/1987 CMND: 151***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ - ngành xây dựng Cầu, Đường |
|
||||||||||||
| 166255 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chiến
Ngày sinh: 04/03/1977 CMND: 024***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 166256 |
Họ tên:
Lê Hồng Phương
Ngày sinh: 30/10/1982 Thẻ căn cước: 040******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 166257 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 08/03/1984 Thẻ căn cước: 079******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, tự động hóa |
|
||||||||||||
| 166258 |
Họ tên:
Cấn Việt Cường
Ngày sinh: 09/10/1968 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166259 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 13/04/1977 CMND: 023***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 166260 |
Họ tên:
Lê Thành Phúc
Ngày sinh: 28/10/1979 CMND: 023***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
