Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166201 |
Họ tên:
Lê Xuân Quang
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 030******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 166202 |
Họ tên:
Triệu Văn Thiện
Ngày sinh: 26/05/1971 Thẻ căn cước: 036******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 166203 |
Họ tên:
Mai Văn Bổng
Ngày sinh: 07/11/1986 Thẻ căn cước: 036******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166204 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/02/1982 Thẻ căn cước: 030******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 166205 |
Họ tên:
Mạc Đức Công
Ngày sinh: 21/06/1985 Thẻ căn cước: 030******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 166206 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hiền
Ngày sinh: 28/10/1972 CMND: 141***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 166207 |
Họ tên:
Lê Đức Hùng
Ngày sinh: 19/05/1965 CMND: 141***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 166208 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lộc
Ngày sinh: 14/12/1975 CMND: 141***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 166209 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 12/07/1983 CMND: 142***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166210 |
Họ tên:
Bùi Thị Phượng
Ngày sinh: 09/06/1983 CMND: 142***282 Trình độ chuyên môn: Cử nhân CĐ Công trình Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 166211 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 05/10/1987 CMND: 162***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 166212 |
Họ tên:
Trương Thị Hệ
Ngày sinh: 04/12/1983 Thẻ căn cước: 030******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi- ngành Thủy Nông, Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 166213 |
Họ tên:
Lê Đình Cẩn
Ngày sinh: 02/09/1976 Thẻ căn cước: 037******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166214 |
Họ tên:
Trần Khánh Huy
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 131***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166215 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Việt
Ngày sinh: 14/11/1992 CMND: 142***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 166216 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thiệp
Ngày sinh: 01/10/1986 Thẻ căn cước: 030******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166217 |
Họ tên:
Tăng Xuân Trang
Ngày sinh: 12/12/1983 Thẻ căn cước: 030******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 166218 |
Họ tên:
Lê Đình Đoàn
Ngày sinh: 28/11/1989 CMND: 142***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 166219 |
Họ tên:
Phạm Đăng Học
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 030******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 166220 |
Họ tên:
Trần Thị Thùy
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 030******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý GTVT đô thị |
|
