Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 166181 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 05/05/1983 CMND: 240***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166182 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 01/02/1961 CMND: 240***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 166183 |
Họ tên:
Dương Thị Trang
Ngày sinh: 06/06/1986 CMND: 221***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 166184 |
Họ tên:
Trần Quốc Dương
Ngày sinh: 23/01/1983 CMND: 241***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 166185 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đông
Ngày sinh: 01/07/1986 CMND: 240***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 166186 |
Họ tên:
Lê Văn Từ
Ngày sinh: 01/01/1960 CMND: 240***549 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 166187 |
Họ tên:
Bùi Đình Trường Giang
Ngày sinh: 27/09/1978 Thẻ căn cước: 030******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166188 |
Họ tên:
Trần Minh Thắng
Ngày sinh: 23/06/1975 CMND: 141***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 166189 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tuân
Ngày sinh: 05/09/1969 CMND: 141***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thuỷ nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 166190 |
Họ tên:
Trần Quang Bình
Ngày sinh: 18/12/1977 Thẻ căn cước: 001******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166191 |
Họ tên:
Trần Quang Hưởng
Ngày sinh: 03/10/1991 Thẻ căn cước: 033******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166192 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 31/12/1989 CMND: 013***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166193 |
Họ tên:
Nguyễn Công Huân
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 030******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166194 |
Họ tên:
Chu Đức Giang
Ngày sinh: 08/04/1974 CMND: 141***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 166195 |
Họ tên:
Hoàng Đình Luyện
Ngày sinh: 08/08/1971 CMND: 141***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 166196 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Trường Kiên
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 030******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166197 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chinh
Ngày sinh: 03/09/1985 Thẻ căn cước: 030******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166198 |
Họ tên:
Mạc Tiến Trình
Ngày sinh: 05/08/1992 CMND: 142***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 166199 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khuyến
Ngày sinh: 16/10/1971 CMND: 012***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 166200 |
Họ tên:
Lê Vi Vu
Ngày sinh: 22/09/1984 Thẻ căn cước: 001******619 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
