Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
166181 Họ tên: Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 05/05/1983
CMND: 240***882
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00039375 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng - công nghiệp III 11/09/2024
DAL-00039375 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình xây dựng III 11/09/2024
166182 Họ tên: Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 01/02/1961
CMND: 240***996
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00039374 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 14/09/2023
166183 Họ tên: Dương Thị Trang
Ngày sinh: 06/06/1986
CMND: 221***233
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00039373 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 14/09/2023
DAL-00039373 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 14/09/2023
166184 Họ tên: Trần Quốc Dương
Ngày sinh: 23/01/1983
CMND: 241***578
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00039372 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình xây dựng công trình III 14/09/2023
DAL-00039372 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 14/09/2023
166185 Họ tên: Nguyễn Công Đông
Ngày sinh: 01/07/1986
CMND: 240***959
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00039371 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 14/09/2023
166186 Họ tên: Lê Văn Từ
Ngày sinh: 01/01/1960
CMND: 240***549
Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00039370 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình xây dựng công trình III 14/09/2023
166187 Họ tên: Bùi Đình Trường Giang
Ngày sinh: 27/09/1978
Thẻ căn cước: 030******362
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00039369 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 21/06/2027
166188 Họ tên: Trần Minh Thắng
Ngày sinh: 23/06/1975
CMND: 141***495
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông - cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00039368 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi) II 09/11/2028
166189 Họ tên: Trịnh Minh Tuân
Ngày sinh: 05/09/1969
CMND: 141***814
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thuỷ nông cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00039366 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 21/05/2029
166190 Họ tên: Trần Quang Bình
Ngày sinh: 18/12/1977
Thẻ căn cước: 001******860
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00039364 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 07/07/2025
HAD-00039364 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 07/07/2025
166191 Họ tên: Trần Quang Hưởng
Ngày sinh: 03/10/1991
Thẻ căn cước: 033******084
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00039362 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 07/07/2025
HAD-00039362 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - 2. Quản lý dự án II 07/07/2025
166192 Họ tên: Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 31/12/1989
CMND: 013***785
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00039361 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 07/07/2025
HAP-00039361 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình II 14/01/2036
166193 Họ tên: Nguyễn Công Huân
Ngày sinh: 02/10/1980
Thẻ căn cước: 030******202
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00039358 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật II 05/01/2027
HAD-00039358 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật II 05/01/2027
166194 Họ tên: Chu Đức Giang
Ngày sinh: 08/04/1974
CMND: 141***887
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00039356 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 29/01/2029
HAD-00039356 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng và Hạ tầng kỹ thuật II 29/01/2029
166195 Họ tên: Hoàng Đình Luyện
Ngày sinh: 08/08/1971
CMND: 141***504
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00039355 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) II 04/08/2027
HAD-00039355 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ II 04/08/2027
166196 Họ tên: Nguyễn Huy Trường Kiên
Ngày sinh: 20/11/1977
Thẻ căn cước: 030******840
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00039354 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 28/02/2029
166197 Họ tên: Hoàng Văn Chinh
Ngày sinh: 03/09/1985
Thẻ căn cước: 030******039
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00039353 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông đường bộ III 27/07/2028
HAD-00039353 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp II 27/07/2028
166198 Họ tên: Mạc Tiến Trình
Ngày sinh: 05/08/1992
CMND: 142***572
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00039352 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng II 27/07/2028
HAD-00039352 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 12/09/2029
166199 Họ tên: Nguyễn Văn Khuyến
Ngày sinh: 16/10/1971
CMND: 012***218
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế - Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00039350 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 01/02/2029
166200 Họ tên: Lê Vi Vu
Ngày sinh: 22/09/1984
Thẻ căn cước: 001******619
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00039348 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 21/10/2025
BXD-00039348 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 21/10/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn