Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16601 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bình
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 030******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16602 |
Họ tên:
Phạm Văn Phú
Ngày sinh: 13/01/1989 Thẻ căn cước: 030******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16603 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Dũng
Ngày sinh: 23/01/1981 Thẻ căn cước: 030******488 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 16604 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 08/06/1990 Thẻ căn cước: 051******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16605 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Trúc Phương
Ngày sinh: 09/11/1994 Thẻ căn cước: 058******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 16606 |
Họ tên:
TRẦN KHÁNH TƯỜNG
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 096******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16607 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 16/06/1976 Thẻ căn cước: 027******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 16608 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 027******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 16609 |
Họ tên:
Vũ Việt Anh
Ngày sinh: 02/12/1994 Thẻ căn cước: 027******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16610 |
Họ tên:
Phạm Kỳ Thanh Lương
Ngày sinh: 07/06/1995 Thẻ căn cước: 027******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16611 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hoàng
Ngày sinh: 04/03/1999 Thẻ căn cước: 027******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16612 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Uyên
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 027******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 16613 |
Họ tên:
Trần Nghị Lực
Ngày sinh: 19/06/1999 Thẻ căn cước: 060******351 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Danh hiệu Kỹ sư thực hành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16614 |
Họ tên:
Tạ Nhật Huy
Ngày sinh: 14/05/1983 Thẻ căn cước: 051******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 16615 |
Họ tên:
Trần Ngọc Được
Ngày sinh: 03/03/1988 Thẻ căn cước: 051******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 16616 |
Họ tên:
Trương Quốc Thái
Ngày sinh: 06/12/1999 Thẻ căn cước: 091******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16617 |
Họ tên:
Lê Minh Đủ
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 094******080 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp ngành Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 16618 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 27/10/1976 Thẻ căn cước: 034******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 16619 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 16/05/1979 Thẻ căn cước: 034******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 16620 |
Họ tên:
Trần Việt Dương
Ngày sinh: 09/10/1998 Thẻ căn cước: 034******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
