Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16581 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Xuân
Ngày sinh: 25/02/1997 Thẻ căn cước: 036******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16582 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Lâm
Ngày sinh: 22/12/1997 Thẻ căn cước: 036******101 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 16583 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sáng
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 036******140 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16584 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thắng
Ngày sinh: 16/07/1996 Thẻ căn cước: 036******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 16585 |
Họ tên:
Trịnh Bá Thanh
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 038******859 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng Cầu đường; Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16586 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Hoàng
Ngày sinh: 17/02/1997 Thẻ căn cước: 083******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 16587 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khoa
Ngày sinh: 06/06/1998 Thẻ căn cước: 064******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16588 |
Họ tên:
Nguyễn Nghiêm Bảo
Ngày sinh: 17/09/1989 Thẻ căn cước: 006******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 16589 |
Họ tên:
Trần Hữu Nhật Tân
Ngày sinh: 13/11/1981 Thẻ căn cước: 046******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 16590 |
Họ tên:
Ngô Viết Tuấn
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 046******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16591 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 02/04/1996 Thẻ căn cước: 030******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16592 |
Họ tên:
Tô Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/03/1998 Thẻ căn cước: 030******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 16593 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thiện
Ngày sinh: 28/02/1994 Thẻ căn cước: 030******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 16594 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 030******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 16595 |
Họ tên:
Phạm Đức Hiến
Ngày sinh: 08/04/1990 Thẻ căn cước: 030******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16596 |
Họ tên:
Lê Khả Trinh
Ngày sinh: 19/01/1993 Thẻ căn cước: 038******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16597 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dương
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 030******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16598 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 03/05/1991 Thẻ căn cước: 030******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16599 |
Họ tên:
Đinh Bá Minh
Ngày sinh: 19/02/1977 Thẻ căn cước: 030******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16600 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Doanh
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 030******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
