Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1641 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 058******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 1642 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 05/12/1996 Thẻ căn cước: 082******500 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1643 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hồng
Ngày sinh: 30/06/1990 Thẻ căn cước: 068******891 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1644 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 082******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1645 |
Họ tên:
Ngô Đình Trung
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 082******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1646 |
Họ tên:
Lê Quốc Toản
Ngày sinh: 02/03/1980 Thẻ căn cước: 054******087 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1647 |
Họ tên:
Lê Hoàng Khánh
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 083******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1648 |
Họ tên:
Lã Văn Thịnh
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 096******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1649 |
Họ tên:
Hà Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 06/08/1996 Thẻ căn cước: 056******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1650 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Đức
Ngày sinh: 09/08/1998 Thẻ căn cước: 036******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1651 |
Họ tên:
Đào Xuân Vĩnh
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 087******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 1652 |
Họ tên:
Đặng Thế Tùng
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 001******818 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1653 |
Họ tên:
Cao Bá Kiệt
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 052******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1654 |
Họ tên:
Bùi Văn Hải
Ngày sinh: 13/08/1974 Thẻ căn cước: 038******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 1655 |
Họ tên:
Trương Minh Kha
Ngày sinh: 10/10/2000 Thẻ căn cước: 087******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 1656 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đức
Ngày sinh: 09/04/1966 Thẻ căn cước: 079******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1657 |
Họ tên:
Phan Thị Hoàng Nhung
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 080******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1658 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/09/1995 Thẻ căn cước: 058******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1659 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thái
Ngày sinh: 05/07/1991 Thẻ căn cước: 092******194 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1660 |
Họ tên:
Nguyễn Huy
Ngày sinh: 20/02/2001 Thẻ căn cước: 060******516 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
