Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1641 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quý
Ngày sinh: 18/01/1995 Thẻ căn cước: 031******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 1642 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 10/07/1986 Thẻ căn cước: 036******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc đia - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1643 |
Họ tên:
Lê Trung Hưng
Ngày sinh: 24/04/1969 Thẻ căn cước: 001******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1644 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 17/06/1987 Thẻ căn cước: 036******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 1645 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 22/03/1985 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1646 |
Họ tên:
Vũ Lâm Duy
Ngày sinh: 29/05/1993 Thẻ căn cước: 036******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1647 |
Họ tên:
Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 03/08/1976 Thẻ căn cước: 001******227 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1648 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/07/1993 Thẻ căn cước: 044******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1649 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 12/10/1992 Thẻ căn cước: 030******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1650 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1651 |
Họ tên:
Trần Võ Quảng
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 040******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1652 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 038******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1653 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Nga
Ngày sinh: 01/04/1988 Thẻ căn cước: 015******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1654 |
Họ tên:
Lê Trung Lượng
Ngày sinh: 24/08/1982 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 1655 |
Họ tên:
Trần Đức Toàn
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 035******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1656 |
Họ tên:
Đoàn Duy Linh
Ngày sinh: 09/02/1993 Thẻ căn cước: 031******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1657 |
Họ tên:
Vũ Quang Hải
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 024******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1658 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuyển
Ngày sinh: 04/11/1981 Thẻ căn cước: 019******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1659 |
Họ tên:
Đỗ Dương Hồng Nhật
Ngày sinh: 14/04/1999 Thẻ căn cước: 024******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1660 |
Họ tên:
Ngô Hải Đăng
Ngày sinh: 24/09/1999 Thẻ căn cước: 031******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
