Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165961 |
Họ tên:
Trần Hùng Sơn
Ngày sinh: 06/12/1984 CMND: 271***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 165962 |
Họ tên:
Lê Quốc Tuội
Ngày sinh: 30/09/1981 CMND: 381***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 165963 |
Họ tên:
Lê Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 25/09/1981 CMND: 025***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 165964 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Châu
Ngày sinh: 27/04/1973 CMND: 030***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 165965 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 20/08/1978 CMND: 025***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 165966 |
Họ tên:
Văn Trung Tín
Ngày sinh: 17/09/1986 CMND: 301***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 165967 |
Họ tên:
Trần Minh Khoa
Ngày sinh: 03/02/1985 CMND: 385***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165968 |
Họ tên:
Trần Minh Phong
Ngày sinh: 05/05/1978 Thẻ căn cước: 001******537 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 165969 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 29/03/1977 CMND: 311***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165970 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chương
Ngày sinh: 19/09/1983 CMND: 311***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165971 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuân
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 001******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 165972 |
Họ tên:
Võ Thị Ngọc Châu
Ngày sinh: 08/05/1978 CMND: 025***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 165973 |
Họ tên:
Hoàng Đình Lợi
Ngày sinh: 05/07/1980 CMND: 273***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế, xây dựng, vận hành và sửa chữa đường ống dầu và khí |
|
||||||||||||
| 165974 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 01/06/1960 CMND: 024***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quân sự - ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 165975 |
Họ tên:
Trịnh Văn Sang
Ngày sinh: 22/12/1980 CMND: 023***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165976 |
Họ tên:
Phạm Duy Đông
Ngày sinh: 05/10/1971 CMND: 022***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cảng và Công trình biển |
|
||||||||||||
| 165977 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/09/1969 CMND: 024***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 165978 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trang_Thu hồi theo Quyết định số 30/QĐ-HĐXD-CN ngày 22/9/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 13/09/1978 Hộ chiếu: 87A******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ - ngành xây dựng Cầu, Đường |
|
||||||||||||
| 165979 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 05/01/1973 CMND: 272***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165980 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khâm
Ngày sinh: 14/08/1967 CMND: 023***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
