Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165901 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 08/06/1986 CMND: 225***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 165902 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 186***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 165903 |
Họ tên:
Trần Cát Tường
Ngày sinh: 25/04/1988 Thẻ căn cước: 079******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Giao thông |
|
||||||||||||
| 165904 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quý
Ngày sinh: 24/12/1980 Thẻ căn cước: 079******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 165905 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 03/04/1978 Thẻ căn cước: 036******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 165906 |
Họ tên:
Đinh Văn Tập
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 036******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế Máy |
|
||||||||||||
| 165907 |
Họ tên:
Lê Nguyên Bình
Ngày sinh: 24/03/1976 CMND: 025***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 165908 |
Họ tên:
Đoàn Thị Kim Anh
Ngày sinh: 27/04/1981 CMND: 025***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 165909 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thanh Vân
Ngày sinh: 13/09/1980 Thẻ căn cước: 082******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 165910 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Đức
Ngày sinh: 26/12/1965 Thẻ căn cước: 064******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165911 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh Thư
Ngày sinh: 11/04/1972 CMND: 230***437 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 165912 |
Họ tên:
Phạm Hữu Nhơn
Ngày sinh: 04/09/1966 CMND: 022***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 165913 |
Họ tên:
Phan Thị Hồng Tuyến
Ngày sinh: 02/02/1979 CMND: 013***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 165914 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Cung
Ngày sinh: 18/10/1979 CMND: 311***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165915 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 02/09/1973 CMND: 022***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 165916 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thiện
Ngày sinh: 08/04/1980 CMND: 025***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 165917 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triều
Ngày sinh: 24/09/1978 Thẻ căn cước: 036******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, ngành Thủy nông – cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 165918 |
Họ tên:
Bùi Tấn Lộc
Ngày sinh: 13/03/1975 CMND: 201***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 165919 |
Họ tên:
Phạm Trọng Tài
Ngày sinh: 23/04/1985 Thẻ căn cước: 040******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 165920 |
Họ tên:
Hà Huy Oai
Ngày sinh: 19/09/1985 CMND: 186***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
