Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16561 |
Họ tên:
Vũ Mai An
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 072******064 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16562 |
Họ tên:
Lê Thanh Phương
Ngày sinh: 24/04/1978 Thẻ căn cước: 086******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Khí hóa-Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 16563 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thọ
Ngày sinh: 28/03/1975 Thẻ căn cước: 079******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 16564 |
Họ tên:
Phạm Hồng Diệp
Ngày sinh: 16/11/1975 Thẻ căn cước: 092******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 16565 |
Họ tên:
Trần Văn Khải
Ngày sinh: 16/08/1991 Thẻ căn cước: 091******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16566 |
Họ tên:
Bùi Hữu Kỳ
Ngày sinh: 03/02/1993 Thẻ căn cước: 092******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16567 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quý
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 094******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16568 |
Họ tên:
Trà Thanh Sang
Ngày sinh: 11/10/1991 Thẻ căn cước: 072******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất- dầu khí - ngành: Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 16569 |
Họ tên:
Phan Quốc Huy
Ngày sinh: 24/05/1980 Thẻ căn cước: 046******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa – Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 16570 |
Họ tên:
Đào Bảo Cương
Ngày sinh: 24/06/1992 Thẻ căn cước: 052******085 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 16571 |
Họ tên:
Hồ Phước Duy
Ngày sinh: 22/02/1993 Thẻ căn cước: 049******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16572 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dũng
Ngày sinh: 16/06/1972 Thẻ căn cước: 038******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 16573 |
Họ tên:
Lê Hữu Dũng
Ngày sinh: 02/10/1977 Thẻ căn cước: 038******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 16574 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lực
Ngày sinh: 06/12/1996 Thẻ căn cước: 049******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 16575 |
Họ tên:
NGUYỄN MỸ DUNG
Ngày sinh: 08/05/1996 Thẻ căn cước: 040******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 16576 |
Họ tên:
Nguyễn Thuỳ Dương
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 036******198 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 16577 |
Họ tên:
Trần Trọng Khanh
Ngày sinh: 13/06/1971 Thẻ căn cước: 035******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá các xí nghiệp Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16578 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Sang
Ngày sinh: 23/01/1985 Thẻ căn cước: 034******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16579 |
Họ tên:
Phạm Văn Linh
Ngày sinh: 03/04/1995 Thẻ căn cước: 036******766 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 16580 |
Họ tên:
Lê Cao Trường
Ngày sinh: 22/02/1993 Thẻ căn cước: 038******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
