Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165721 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đương
Ngày sinh: 30/09/1980 CMND: 201***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165722 |
Họ tên:
Đinh Văn Tấn
Ngày sinh: 16/03/1958 CMND: 200***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 165723 |
Họ tên:
Lê Viết Đức
Ngày sinh: 20/02/1984 CMND: 191***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165724 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Thức
Ngày sinh: 27/09/1980 CMND: 013***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165725 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Hà
Ngày sinh: 24/09/1982 Thẻ căn cước: 015******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165726 |
Họ tên:
Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 03/09/1978 CMND: 205***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 165727 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phương
Ngày sinh: 15/11/1979 CMND: 201***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165728 |
Họ tên:
Trần Quốc Thịnh
Ngày sinh: 07/03/1986 CMND: 205***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 165729 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mạnh
Ngày sinh: 26/07/1979 CMND: 205***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165730 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hà
Ngày sinh: 14/01/1985 CMND: 205***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165731 |
Họ tên:
Lê Xuân Việt
Ngày sinh: 25/08/1982 CMND: 205***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 165732 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 30/01/1981 CMND: 201***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165733 |
Họ tên:
Lê Công Minh
Ngày sinh: 02/12/1978 CMND: 201***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165734 |
Họ tên:
Trương Đình Hòa
Ngày sinh: 14/03/1987 CMND: 201***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165735 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Cường
Ngày sinh: 16/01/1978 Thẻ căn cước: 001******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành vật liệu & cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 165736 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Vương
Ngày sinh: 07/12/1983 Thẻ căn cước: 031******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 165737 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quyền
Ngày sinh: 08/01/1979 CMND: 201***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 165738 |
Họ tên:
Phạm Lê Tiến
Ngày sinh: 08/12/1985 CMND: 183***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165739 |
Họ tên:
Đinh Bá Thành
Ngày sinh: 25/08/1976 CMND: 201***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165740 |
Họ tên:
Nguyên Nguyễn Nguyên Thành
Ngày sinh: 12/08/1976 CMND: 201***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
