Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165701 |
Họ tên:
Bạch Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 01/08/1972 CMND: 011***585 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165702 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/08/1979 CMND: 011***534 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165703 |
Họ tên:
Vũ Minh Việt
Ngày sinh: 05/12/1967 CMND: 013***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165704 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hiếu
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 001******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 165705 |
Họ tên:
Phạm Duy Chung
Ngày sinh: 07/06/1965 CMND: 181***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 165706 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cường
Ngày sinh: 02/07/1976 CMND: 013***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 165707 |
Họ tên:
Trương Thị Mai Phương
Ngày sinh: 12/08/1965 CMND: 011***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 165708 |
Họ tên:
Vũ Thị Minh Hương
Ngày sinh: 18/12/1964 Thẻ căn cước: 001******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 165709 |
Họ tên:
Lương Thị Phương Ngọc
Ngày sinh: 28/05/1980 CMND: 025***977 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165710 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Toàn
Ngày sinh: 17/05/1971 CMND: 125***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165711 |
Họ tên:
Ngô Đức Việt
Ngày sinh: 12/04/1983 CMND: 012***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 165712 |
Họ tên:
Vũ Quang Hợp
Ngày sinh: 18/01/1980 Thẻ căn cước: 001******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 165713 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 24/03/1984 CMND: 164***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 165714 |
Họ tên:
Đăng Hữu Tiến
Ngày sinh: 13/12/1989 CMND: 112***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 165715 |
Họ tên:
Chu Đức Cường
Ngày sinh: 23/04/1984 CMND: 013***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 165716 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liệu
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 036******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 165717 |
Họ tên:
Phạm Hùng Vỹ
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 030******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ dư Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165718 |
Họ tên:
Mai Thế Cường
Ngày sinh: 24/12/1984 Thẻ căn cước: 034******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165719 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Bình
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 001******031 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165720 |
Họ tên:
Nông Phương Bắc
Ngày sinh: 05/03/1985 CMND: 080***839 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
