Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165661 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thông
Ngày sinh: 15/12/1979 CMND: 205***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 165662 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vịnh
Ngày sinh: 12/10/1983 CMND: 186***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 165663 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hiển
Ngày sinh: 01/11/1986 CMND: 205***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 165664 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Ngọc
Ngày sinh: 03/02/1983 CMND: 201***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt-Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 165665 |
Họ tên:
Mai Phước Thạch
Ngày sinh: 10/12/1983 CMND: 205***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 165666 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 07/09/1987 CMND: 172***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165667 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Anh Khoa
Ngày sinh: 27/07/1983 CMND: 201***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 165668 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Thanh Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 205***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165669 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 08/05/1978 CMND: 201***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 165670 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàn
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 201***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường nghành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 165671 |
Họ tên:
Phạm Vương Thanh Hải
Ngày sinh: 11/09/1983 CMND: 023***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 165672 |
Họ tên:
Trần Vinh
Ngày sinh: 17/12/1979 CMND: 201***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 165673 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thành
Ngày sinh: 12/08/1967 CMND: 200***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165674 |
Họ tên:
Phạm Duy Mỹ
Ngày sinh: 12/03/1976 CMND: 201***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 165675 |
Họ tên:
Dương Minh Hoàng
Ngày sinh: 04/10/1988 CMND: 201***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165676 |
Họ tên:
Lê Thành Tâm
Ngày sinh: 07/09/1980 Thẻ căn cước: 031******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 165677 |
Họ tên:
Lê Văn Cảm
Ngày sinh: 13/09/1986 CMND: 201***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165678 |
Họ tên:
Trà Thanh Hưng
Ngày sinh: 18/09/1979 CMND: 201***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165679 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thu Giang
Ngày sinh: 22/09/1982 CMND: 205***250 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165680 |
Họ tên:
Ngô Quốc Hòa
Ngày sinh: 24/10/1976 CMND: 201***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
