Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16541 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Tuyết Nhị
Ngày sinh: 20/12/1986 Thẻ căn cước: 072******120 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện - vận hành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16542 |
Họ tên:
Lê Trọng Nhân
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 072******309 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16543 |
Họ tên:
Tô Tiểu Ngọc
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 072******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16544 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 25/12/1995 Thẻ căn cước: 072******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16545 |
Họ tên:
Trần Thanh Mỹ
Ngày sinh: 19/11/1972 Thẻ căn cước: 072******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16546 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 24/12/1998 Thẻ căn cước: 072******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16547 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Long
Ngày sinh: 10/06/1999 Thẻ căn cước: 072******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
|
||||||||||||
| 16548 |
Họ tên:
Võ Hữu Lộc
Ngày sinh: 17/04/1991 Thẻ căn cước: 072******857 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16549 |
Họ tên:
Trần Hữu Lộc
Ngày sinh: 10/02/1999 Thẻ căn cước: 072******198 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16550 |
Họ tên:
Đào Thanh Lâm
Ngày sinh: 20/02/1975 Thẻ căn cước: 072******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (trắc địa) |
|
||||||||||||
| 16551 |
Họ tên:
Trương Hoàng Khoa
Ngày sinh: 26/03/1975 Thẻ căn cước: 072******763 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16552 |
Họ tên:
Phùng Khắc Khiêm
Ngày sinh: 04/01/1997 Thẻ căn cước: 072******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 16553 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 28/07/1999 Thẻ căn cước: 072******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng (quản lý xây dựng) |
|
||||||||||||
| 16554 |
Họ tên:
Lê Hoàng Thế Hưng
Ngày sinh: 27/08/1997 Thẻ căn cước: 072******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16555 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Hồng
Ngày sinh: 12/07/1997 Thẻ căn cước: 079******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 16556 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Dung
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 072******950 Trình độ chuyên môn: Cử nhân đô thị học (quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 16557 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Định
Ngày sinh: 24/02/1977 Thẻ căn cước: 066******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16558 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 30/04/1998 Thẻ căn cước: 072******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 16559 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Bảo
Ngày sinh: 14/08/1993 Thẻ căn cước: 072******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 16560 |
Họ tên:
Trang Duy Anh
Ngày sinh: 19/01/1997 Thẻ căn cước: 072******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
