Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165561 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Điệp
Ngày sinh: 19/11/1978 CMND: 012***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 165562 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thắng
Ngày sinh: 28/08/1980 CMND: 011***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165563 |
Họ tên:
Đặng Hải Dương
Ngày sinh: 07/11/1983 CMND: 194***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165564 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 012***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 165565 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 05/10/1969 Thẻ căn cước: 019******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 165566 |
Họ tên:
Bùi Đình Sâm
Ngày sinh: 01/06/1972 CMND: 182***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 165567 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hương
Ngày sinh: 15/10/1985 CMND: 183***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165568 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Anh
Ngày sinh: 20/08/1976 CMND: 013***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165569 |
Họ tên:
Trần Thế Thụ
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 027******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 165570 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 013***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165571 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kỳ
Ngày sinh: 25/01/1960 CMND: 010***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165572 |
Họ tên:
Trần Thanh Phương
Ngày sinh: 30/04/1978 Thẻ căn cước: 034******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165573 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Sơn
Ngày sinh: 19/05/1974 CMND: 171***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 165574 |
Họ tên:
Trần Hải Nam
Ngày sinh: 30/01/1974 CMND: 011***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 165575 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 11/07/1972 CMND: 011***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 165576 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Lâm
Ngày sinh: 16/06/1971 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165577 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Nghĩa
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 058******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165578 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đại
Ngày sinh: 26/04/1977 Thẻ căn cước: 030******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 165579 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 29/06/1972 CMND: 201***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 165580 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 10/01/1971 CMND: 181***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
