Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165541 |
Họ tên:
Đồng Quang Thành
Ngày sinh: 09/12/1971 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 165542 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thanh
Ngày sinh: 27/01/1978 CMND: 013***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 165543 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nam
Ngày sinh: 01/08/1977 CMND: 111***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 165544 |
Họ tên:
Lương Thanh Toàn
Ngày sinh: 03/03/1964 CMND: 012***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165545 |
Họ tên:
Phạm Văn Thể
Ngày sinh: 25/04/1957 CMND: 013***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quân sự - ngành công sự |
|
||||||||||||
| 165546 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/02/1978 CMND: 171***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 165547 |
Họ tên:
Đồng Thị Bông
Ngày sinh: 02/02/1980 CMND: 013***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 165548 |
Họ tên:
Tô Thanh Hải
Ngày sinh: 04/06/1983 CMND: 142***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 165549 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 13/03/1975 CMND: 011***183 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 165550 |
Họ tên:
Lê Tuấn Thành
Ngày sinh: 04/08/1982 Thẻ căn cước: 027******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 165551 |
Họ tên:
Khuất Văn Bách
Ngày sinh: 26/05/1982 CMND: 111***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165552 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Mỹ
Ngày sinh: 26/03/1952 CMND: 011***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành thông gió-cấp nhiệt |
|
||||||||||||
| 165553 |
Họ tên:
Phạm Văn Luận
Ngày sinh: 19/08/1966 CMND: 017***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 165554 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 02/11/1975 CMND: 111***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165555 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đức
Ngày sinh: 25/11/1976 CMND: 012***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165556 |
Họ tên:
Trần Anh Phong
Ngày sinh: 19/11/1970 CMND: 012***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 165557 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Ngọc
Ngày sinh: 17/10/1977 CMND: 111***949 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 165558 |
Họ tên:
Đào Quốc Việt
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 042******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165559 |
Họ tên:
Phạm Thị Thúy Hà
Ngày sinh: 06/12/1981 Thẻ căn cước: 001******427 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165560 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Quý
Ngày sinh: 23/08/1985 Thẻ căn cước: 025******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
