Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165501 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 21/03/1973 CMND: 012***634 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 165502 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 02/08/1975 CMND: 012***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 165503 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 10/12/1963 CMND: 013***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 165504 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàn
Ngày sinh: 25/09/1968 Thẻ căn cước: 038******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165505 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 15/06/1978 Thẻ căn cước: 019******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 165506 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cương
Ngày sinh: 16/6/1976 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165507 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàn
Ngày sinh: 14/05/1977 Thẻ căn cước: 030******446 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 165508 |
Họ tên:
Trần Hoàng Long
Ngày sinh: 21/01/1978 CMND: 162***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 165509 |
Họ tên:
Vũ Khắc Trung
Ngày sinh: 22/06/1978 Thẻ căn cước: 036******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 165510 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lâm
Ngày sinh: 07/10/1980 CMND: 121***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 165511 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 165512 |
Họ tên:
Đào Duy Hiển
Ngày sinh: 19/07/1983 CMND: 013***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165513 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 20/09/1982 CMND: 183***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165514 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiệt
Ngày sinh: 04/10/1980 CMND: 162***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165515 |
Họ tên:
Vũ Đức Hoàn
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 001******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165516 |
Họ tên:
Vũ Danh Quang
Ngày sinh: 12/01/1976 CMND: 013***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165517 |
Họ tên:
Lữ Thanh Duy
Ngày sinh: 30/11/1985 CMND: 212***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165518 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 30/07/1985 Thẻ căn cước: 024******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 165519 |
Họ tên:
Trần Quốc Đông
Ngày sinh: 20/03/1980 Thẻ căn cước: 001******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165520 |
Họ tên:
Bạch Đức Chí
Ngày sinh: 14/07/1972 CMND: 012***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
