Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165481 |
Họ tên:
Ngô Đức Việt
Ngày sinh: 12/04/1983 CMND: 012***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 165482 |
Họ tên:
Vũ Quang Hợp
Ngày sinh: 18/01/1980 Thẻ căn cước: 001******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 165483 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 24/03/1984 CMND: 164***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 165484 |
Họ tên:
Đăng Hữu Tiến
Ngày sinh: 13/12/1989 CMND: 112***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 165485 |
Họ tên:
Chu Đức Cường
Ngày sinh: 23/04/1984 CMND: 013***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 165486 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liệu
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 036******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 165487 |
Họ tên:
Phạm Hùng Vỹ
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 030******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ dư Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165488 |
Họ tên:
Mai Thế Cường
Ngày sinh: 24/12/1984 Thẻ căn cước: 034******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165489 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Bình
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 001******031 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165490 |
Họ tên:
Nông Phương Bắc
Ngày sinh: 05/03/1985 CMND: 080***839 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165491 |
Họ tên:
Lã Phúc Nguyên
Ngày sinh: 30/10/1973 Thẻ căn cước: 022******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 165492 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuyên
Ngày sinh: 30/10/1987 CMND: 151***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 165493 |
Họ tên:
Đặng Vũ Tuyến
Ngày sinh: 01/04/1976 Thẻ căn cước: 038******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165494 |
Họ tên:
Đoàn Duy Ngọc
Ngày sinh: 23/05/1982 Thẻ căn cước: 036******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165495 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhơn
Ngày sinh: 06/11/1978 CMND: 013***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165496 |
Họ tên:
Hạ Thế Tô
Ngày sinh: 27/01/1960 CMND: 012***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 165497 |
Họ tên:
Hà Công Đức
Ngày sinh: 31/05/1982 CMND: 101***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165498 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phương
Ngày sinh: 28/11/1981 Thẻ căn cước: 024******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 165499 |
Họ tên:
Tạ Gia Mạnh Hưng
Ngày sinh: 08/09/1974 CMND: 012***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165500 |
Họ tên:
Phạm Huy Thông
Ngày sinh: 30/08/1974 Thẻ căn cước: 001******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
