Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165401 |
Họ tên:
Đinh Hồng Nguyên
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 311***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165402 |
Họ tên:
Phùng Văn Quyền
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 001******286 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165403 |
Họ tên:
Trần Huy Dũng
Ngày sinh: 21/06/1976 CMND: 145***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165404 |
Họ tên:
Hoàng Văn Kiên
Ngày sinh: 16/02/1982 CMND: 142***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165405 |
Họ tên:
Mai Thế Lịch
Ngày sinh: 03/05/1987 Thẻ căn cước: 036******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165406 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hiếu
Ngày sinh: 01/12/1977 Thẻ căn cước: 001******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 165407 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Toàn
Ngày sinh: 24/04/1984 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 165408 |
Họ tên:
Lê Huy
Ngày sinh: 24/04/1984 Thẻ căn cước: 001******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cầu và Đường hầm giao thông |
|
||||||||||||
| 165409 |
Họ tên:
Bùi Minh Đạo
Ngày sinh: 03/03/1971 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165410 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 15/02/1979 CMND: 162***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165411 |
Họ tên:
Lương Quang Hiếu
Ngày sinh: 13/08/1982 CMND: 013***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165412 |
Họ tên:
Lê Phúc Vũ
Ngày sinh: 17/07/1977 CMND: 171***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 165413 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lâm
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 001******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 165414 |
Họ tên:
Lã Vương Bằng
Ngày sinh: 26/09/1973 Thẻ căn cước: 034******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165415 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 13/04/1981 CMND: 013***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 165416 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nhẩn
Ngày sinh: 13/09/1986 CMND: 311***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 165417 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 28/01/1987 Thẻ căn cước: 040******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165418 |
Họ tên:
Trần Thị Việt Hường
Ngày sinh: 23/05/1985 Thẻ căn cước: 040******098 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165419 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc Minh
Ngày sinh: 20/12/1982 CMND: 013***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165420 |
Họ tên:
Tạ Đình Hùng
Ngày sinh: 24/01/1985 CMND: 362***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
