Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165381 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quân
Ngày sinh: 09/08/1983 CMND: 012***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 165382 |
Họ tên:
Lê Văn Trường
Ngày sinh: 18/11/1978 CMND: 012***522 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 165383 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 28/05/1979 Thẻ căn cước: 001******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165384 |
Họ tên:
Phạm Văn Tại
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 096******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165385 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 211***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 165386 |
Họ tên:
Lê Thế Anh
Ngày sinh: 14/07/1988 Thẻ căn cước: 077******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165387 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tùng
Ngày sinh: 10/02/1985 CMND: 191***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 165388 |
Họ tên:
Phạm Duy Hưng
Ngày sinh: 24/10/1976 CMND: 182***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng/ Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 165389 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Phương
Ngày sinh: 26/01/1982 Thẻ căn cước: 033******186 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 165390 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phương
Ngày sinh: 08/06/1970 CMND: 013***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165391 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 16/08/1974 CMND: 011***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 165392 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Dương
Ngày sinh: 06/08/1985 CMND: 135***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165393 |
Họ tên:
Vũ Thị Hải Yến
Ngày sinh: 27/02/1979 Thẻ căn cước: 036******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 165394 |
Họ tên:
Phạm Văn Khương
Ngày sinh: 21/06/1959 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165395 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tường
Ngày sinh: 11/08/1984 Thẻ căn cước: 019******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165396 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 12/03/1981 Thẻ căn cước: 036******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 165397 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dung
Ngày sinh: 01/06/1988 CMND: 172***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165398 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quyền
Ngày sinh: 23/03/1986 Thẻ căn cước: 026******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165399 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phong
Ngày sinh: 20/06/1979 CMND: 145***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165400 |
Họ tên:
Ngô Quốc Đại
Ngày sinh: 26/05/1979 Thẻ căn cước: 026******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
