Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16521 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ THÀNH
Ngày sinh: 03/07/1980 Thẻ căn cước: 052******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16522 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 22/05/1999 Thẻ căn cước: 060******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16523 |
Họ tên:
Phạm Quốc Vũ
Ngày sinh: 06/10/1999 Thẻ căn cước: 072******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 16524 |
Họ tên:
Bùi Thanh Vinh
Ngày sinh: 20/07/1998 Thẻ căn cước: 072******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16525 |
Họ tên:
Lê Thị Thục Uyên
Ngày sinh: 26/03/1998 Thẻ căn cước: 072******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16526 |
Họ tên:
Trần Võ Quóc Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 072******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16527 |
Họ tên:
Lê Trung Trí
Ngày sinh: 12/10/1998 Thẻ căn cước: 072******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16528 |
Họ tên:
Nguyễn Diệp Bảo Trân
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 072******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16529 |
Họ tên:
Hà Minh Thông
Ngày sinh: 30/06/1971 Thẻ căn cước: 072******886 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16530 |
Họ tên:
Phan Thanh Thông
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 072******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16531 |
Họ tên:
Châu Trần Nhật Thông
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 072******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 16532 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Quốc Thanh
Ngày sinh: 28/09/1998 Thẻ căn cước: 072******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành công nghệ kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16533 |
Họ tên:
Đặng Thành Thái
Ngày sinh: 14/08/1979 Thẻ căn cước: 072******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16534 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Tâm
Ngày sinh: 14/04/1998 Thẻ căn cước: 072******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16535 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Tài
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 072******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16536 |
Họ tên:
Hồ Thanh Sang
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 072******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16537 |
Họ tên:
Trương Xuân Quang
Ngày sinh: 14/12/1991 Thẻ căn cước: 072******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 16538 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 29/07/1989 Thẻ căn cước: 072******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16539 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phát
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 072******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16540 |
Họ tên:
Phan Công Nhựt
Ngày sinh: 24/05/1975 Thẻ căn cước: 072******280 Trình độ chuyên môn: Trung học điện công nghiệp và dân dụng (phát dẫn điện) |
|
