Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165301 |
Họ tên:
Đào Lê Dũng
Ngày sinh: 29/03/1979 CMND: 121***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hóa học |
|
||||||||||||
| 165302 |
Họ tên:
Hoàng Trung Kiên
Ngày sinh: 16/02/1985 CMND: 131***887 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hoá chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 165303 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 30/11/1981 CMND: 121***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 165304 |
Họ tên:
Tống Kim Thanh
Ngày sinh: 09/05/1983 CMND: 013***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 165305 |
Họ tên:
Mai Thị Lệ Thu
Ngày sinh: 11/09/1972 CMND: 011***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 165306 |
Họ tên:
Ngô quốc Khánh
Ngày sinh: 24/07/1975 CMND: 011***959 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư quá trình máy và thiết bị công nghệ hoá học |
|
||||||||||||
| 165307 |
Họ tên:
Trịnh Lê Huy
Ngày sinh: 14/11/1980 CMND: 011***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hữu cơ hóa dầu |
|
||||||||||||
| 165308 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Anh
Ngày sinh: 10/06/1980 Thẻ căn cước: 019******285 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công nghệ hữu cơ - hoá dầu |
|
||||||||||||
| 165309 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/06/1977 CMND: 011***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 165310 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 06/07/1980 CMND: 070***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu, Đường bộ |
|
||||||||||||
| 165311 |
Họ tên:
Phạm Quang Giang
Ngày sinh: 27/05/1976 CMND: 070***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 165312 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 28/06/1980 CMND: 013***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165313 |
Họ tên:
Trần Khánh Tường
Ngày sinh: 25/09/1978 Thẻ căn cước: 036******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165314 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 01/04/1963 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165315 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Học
Ngày sinh: 05/06/1985 CMND: 142***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165316 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhuận
Ngày sinh: 31/12/1981 Thẻ căn cước: 001******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165317 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tấn
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 165318 |
Họ tên:
Đặng Cao Sơn
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 036******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 165319 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/11/1976 CMND: 182***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165320 |
Họ tên:
Lê Thị Bưởi
Ngày sinh: 09/08/1984 CMND: 013***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
