Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165281 |
Họ tên:
Trần Nhật Minh
Ngày sinh: 22/10/1977 CMND: 025***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 165282 |
Họ tên:
Tạ Quang Đức
Ngày sinh: 24/05/1966 CMND: 361***613 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165283 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 24/06/1984 CMND: 311***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165284 |
Họ tên:
Trịnh Phú Thịnh
Ngày sinh: 03/12/1971 CMND: 011***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 165285 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 01/07/1969 CMND: 013***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165286 |
Họ tên:
Hoàng Phú Kỳ
Ngày sinh: 06/01/1975 CMND: 131***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 165287 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 06/08/1979 Thẻ căn cước: 034******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165288 |
Họ tên:
Hà Thế Hùng
Ngày sinh: 07/02/1976 Thẻ căn cước: 025******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165289 |
Họ tên:
Trịnh Khắc Dũng
Ngày sinh: 06/05/1986 CMND: 186***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165290 |
Họ tên:
Trần Trung Thành
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 034******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 165291 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 28/06/1982 Thẻ căn cước: 037******957 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165292 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 09/05/1984 Thẻ căn cước: 017******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng DD&CN |
|
||||||||||||
| 165293 |
Họ tên:
Trần Anh
Ngày sinh: 12/09/1971 CMND: 011***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 165294 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/08/1981 CMND: 012***986 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dụng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165295 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vinh
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình |
|
||||||||||||
| 165296 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đề
Ngày sinh: 10/12/1976 CMND: 101***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 165297 |
Họ tên:
Đặng Văn Huấn
Ngày sinh: 28/04/1985 Thẻ căn cước: 030******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Xây dựng đường hầm và Metro |
|
||||||||||||
| 165298 |
Họ tên:
Bùi Thị Thu Thường
Ngày sinh: 19/02/1980 CMND: 111***130 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 165299 |
Họ tên:
Lã Thanh Toàn
Ngày sinh: 18/12/1974 Thẻ căn cước: 001******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 165300 |
Họ tên:
Phùng Hồng Thái
Ngày sinh: 22/10/1978 CMND: 131***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hoá chất dầu khí |
|
