Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165201 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Phương
Ngày sinh: 03/02/1983 CMND: 201***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 165202 |
Họ tên:
Trần Hồng Hà
Ngày sinh: 10/11/1977 CMND: 025***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 165203 |
Họ tên:
Phan Hữu Hùng
Ngày sinh: 02/05/1982 CMND: 182***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165204 |
Họ tên:
Võ Văn Nhựt
Ngày sinh: 09/01/1987 CMND: 351***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165205 |
Họ tên:
Trần Công Nữ Minh Huệ
Ngày sinh: 09/09/1983 CMND: 230***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 165206 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Long
Ngày sinh: 22/09/1981 CMND: 023***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165207 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trung
Ngày sinh: 18/03/1955 CMND: 225***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165208 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Tiến
Ngày sinh: 07/05/1981 Thẻ căn cước: 079******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165209 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 03/12/1959 Thẻ căn cước: 066******016 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật, Kỹ sư Địa chất khoáng sản |
|
||||||||||||
| 165210 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Quang
Ngày sinh: 28/09/1970 CMND: 024***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 165211 |
Họ tên:
Ngô Trường Duy
Ngày sinh: 16/04/1983 Thẻ căn cước: 084******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165212 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 11/07/1976 CMND: 264***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165213 |
Họ tên:
Mai Song Thao
Ngày sinh: 05/10/1978 CMND: 025***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165214 |
Họ tên:
Lê Ngọc Linh
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 068******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 165215 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 11/10/1983 CMND: 026***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 165216 |
Họ tên:
Lê Anh Thiên
Ngày sinh: 07/09/1981 CMND: 260***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 165217 |
Họ tên:
Châu Thị Mỹ Phương
Ngày sinh: 04/08/1982 CMND: 023***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 165218 |
Họ tên:
Cao Minh Đức
Ngày sinh: 14/12/1971 Thẻ căn cước: 079******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165219 |
Họ tên:
Cao Minh Đức
Ngày sinh: 14/12/1971 CMND: 022***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165220 |
Họ tên:
Đặng Đức Hiền
Ngày sinh: 15/07/1980 CMND: 211***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
