Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165081 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 22/11/1968 CMND: 025***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện từ |
|
||||||||||||
| 165082 |
Họ tên:
Trần Hiếu Thiện
Ngày sinh: 10/11/1971 CMND: 022***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 165083 |
Họ tên:
Triệu Văn Bình
Ngày sinh: 26/09/1969 CMND: 021***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165084 |
Họ tên:
Tôn Ngọc Giới
Ngày sinh: 20/12/1968 Thẻ căn cước: 051******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 165085 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nam
Ngày sinh: 01/08/1983 CMND: 186***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 165086 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chính
Ngày sinh: 29/06/1979 CMND: 182***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 165087 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vận
Ngày sinh: 19/04/1968 Thẻ căn cước: 038******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 165088 |
Họ tên:
Phan Văn Hiệp
Ngày sinh: 24/05/1983 CMND: 025***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165089 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Hùng
Ngày sinh: 06/08/1975 CMND: 201***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 165090 |
Họ tên:
Đặng Xuân Kiên
Ngày sinh: 03/09/1979 CMND: 225***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 165091 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 05/04/1985 CMND: 023***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165092 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trân
Ngày sinh: 20/02/1978 CMND: 025***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165093 |
Họ tên:
Phan Văn Chính
Ngày sinh: 09/04/1980 CMND: 182***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 165094 |
Họ tên:
Đinh Vĩnh Quang
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 025***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 165095 |
Họ tên:
Lê Duy Khiêm
Ngày sinh: 14/09/1976 Thẻ căn cước: 072******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 165096 |
Họ tên:
Lê Bửu Trọng
Ngày sinh: 16/09/1966 CMND: 024***870 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Điện |
|
||||||||||||
| 165097 |
Họ tên:
Nguyễn Công Oanh
Ngày sinh: 27/10/1977 CMND: 023***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165098 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghị
Ngày sinh: 20/10/1959 CMND: 023***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 165099 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 17/12/1978 CMND: 023***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165100 |
Họ tên:
Trần Đình Xuyên
Ngày sinh: 17/12/1978 CMND: 271***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
