Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165021 |
Họ tên:
Văn Tấn Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1963 CMND: 022***001 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ – kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165022 |
Họ tên:
Bùi Thị Hồng Huấn
Ngày sinh: 29/08/1982 CMND: 201***592 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165023 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 03/01/1988 Thẻ căn cước: 077******259 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165024 |
Họ tên:
Châu Hoàng Long
Ngày sinh: 05/01/1980 CMND: 300***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 165025 |
Họ tên:
Hồ Văn Sáng
Ngày sinh: 30/06/1975 CMND: 024***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165026 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 20/08/1975 Thẻ căn cước: 045******083 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165027 |
Họ tên:
Trần Văn Nghi
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 026***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 165028 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Nguyễn
Ngày sinh: 21/01/1984 Thẻ căn cước: 051******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 165029 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Thuật Huy
Ngày sinh: 20/10/1968 CMND: 024***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 165030 |
Họ tên:
Đậu Việt Hùng
Ngày sinh: 19/09/1986 CMND: 240***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165031 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thắng
Ngày sinh: 20/05/1975 CMND: 183***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165032 |
Họ tên:
Vũ Đạt
Ngày sinh: 01/09/1985 CMND: 023***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165033 |
Họ tên:
Phan Quốc Thuận
Ngày sinh: 26/12/1975 CMND: 024***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 165034 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 05/07/1977 CMND: 025***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165035 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Tiên
Ngày sinh: 11/01/1982 Thẻ căn cước: 072******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165036 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Công Chính
Ngày sinh: 01/02/1972 Thẻ căn cước: 066******009 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 165037 |
Họ tên:
Đặng Duy Tình
Ngày sinh: 02/09/1955 CMND: 021***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 165038 |
Họ tên:
Hoàng Anh Chiến
Ngày sinh: 23/03/1983 Thẻ căn cước: 040******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi, Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 165039 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/03/1977 CMND: 023***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 165040 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 21/01/1986 Thẻ căn cước: 040******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
