Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 165001 |
Họ tên:
Lưu Minh Tấn
Ngày sinh: 06/04/1978 CMND: 025***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165002 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 03/11/1977 CMND: 013***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165003 |
Họ tên:
Phạm Văn Giang
Ngày sinh: 12/10/1983 CMND: 280***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 165004 |
Họ tên:
Võ Anh Thi
Ngày sinh: 17/01/1975 CMND: 271***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165005 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Song
Ngày sinh: 01/02/1972 CMND: 280***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 165006 |
Họ tên:
Trương Quang Định
Ngày sinh: 01/11/1983 CMND: 260***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 165007 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thư
Ngày sinh: 04/03/1970 CMND: 163***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165008 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 12/08/1980 CMND: 280***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 165009 |
Họ tên:
Võ Tấn Luận
Ngày sinh: 20/06/1981 CMND: 211***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng & công trình biển |
|
||||||||||||
| 165010 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Bình
Ngày sinh: 06/11/1975 CMND: 022***465 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 165011 |
Họ tên:
Dương Tuấn Tú
Ngày sinh: 10/05/1977 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 165012 |
Họ tên:
Hồ Văn Siêng
Ngày sinh: 15/09/1978 CMND: 025***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 165013 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 10/01/1980 CMND: 151***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165014 |
Họ tên:
Văn Đức Toàn Khoa
Ngày sinh: 02/12/1985 CMND: 245***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 165015 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thanh
Ngày sinh: 12/11/1986 CMND: 215***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 165016 |
Họ tên:
Trần Anh Ngọc
Ngày sinh: 26/10/1975 Thẻ căn cước: 079******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 165017 |
Họ tên:
Phan Minh Hải
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 044******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 165018 |
Họ tên:
Lê Đức Hiệu
Ngày sinh: 31/08/1975 CMND: 022***746 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 165019 |
Họ tên:
Đỗ Cao Sơn
Ngày sinh: 31/08/1981 Thẻ căn cước: 001******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 165020 |
Họ tên:
Phan Thái Bảo
Ngày sinh: 19/09/1985 CMND: 221***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
