Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16481 |
Họ tên:
Tô Đức Minh Trí
Ngày sinh: 28/04/1989 Thẻ căn cước: 079******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 16482 |
Họ tên:
Phùng Văn Lịch
Ngày sinh: 24/08/1987 Thẻ căn cước: 026******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16483 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 026******247 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16484 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 29/10/1993 Thẻ căn cước: 025******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16485 |
Họ tên:
Bùi Văn Hưng
Ngày sinh: 01/07/1995 Thẻ căn cước: 034******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 16486 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 23/01/1988 Thẻ căn cước: 026******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 16487 |
Họ tên:
Trần Văn Toan
Ngày sinh: 04/01/1987 Thẻ căn cước: 001******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 16488 |
Họ tên:
Phạm Khắc Trọng
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 026******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16489 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Phú
Ngày sinh: 23/01/1993 Thẻ căn cước: 027******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16490 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Long
Ngày sinh: 13/11/1977 Thẻ căn cước: 026******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16491 |
Họ tên:
Nguyễn Cẩm An
Ngày sinh: 24/03/1988 Thẻ căn cước: 026******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16492 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dũng
Ngày sinh: 21/06/1991 Thẻ căn cước: 001******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16493 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 30/10/1969 Thẻ căn cước: 001******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16494 |
Họ tên:
Bùi Văn Quân
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 026******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 16495 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Liêm
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 026******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 16496 |
Họ tên:
LÊ ĐỨC HÙNG
Ngày sinh: 11/06/1980 Thẻ căn cước: 019******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 16497 |
Họ tên:
HỒ HUY HẢI
Ngày sinh: 04/05/1987 Thẻ căn cước: 019******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bản đồ |
|
||||||||||||
| 16498 |
Họ tên:
VŨ THANH BÌNH
Ngày sinh: 16/12/1991 Thẻ căn cước: 019******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 16499 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT CƯỜNG
Ngày sinh: 23/12/1995 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16500 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH NAM
Ngày sinh: 16/12/1982 Thẻ căn cước: 019******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Tự động hóa XNCN |
|
