Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 164961 |
Họ tên:
McKinnon Gary Robert Charles
Ngày sinh: 20/02/1967 Hộ chiếu: PA7***091 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 164962 |
Họ tên:
Tan Gek Meng
Ngày sinh: 29/03/1959 Hộ chiếu: E70***85L Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 164963 |
Họ tên:
Hwang Inyang
Ngày sinh: 05/08/1958 Hộ chiếu: M30***219 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 164964 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hiệp
Ngày sinh: 22/11/1975 CMND: 022***602 Trình độ chuyên môn: TS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 164965 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thái
Ngày sinh: 06/05/1971 CMND: 012***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 164966 |
Họ tên:
Cao Mạnh Hùng
Ngày sinh: 31/10/1987 CMND: 012***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 164967 |
Họ tên:
Trần Minh Tuyển
Ngày sinh: 11/07/1984 Thẻ căn cước: 037******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Thủy Lợi – Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 164968 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiết
Ngày sinh: 05/09/1980 CMND: 281***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 164969 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 13/05/1982 CMND: 290***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 164970 |
Họ tên:
Bùi Nguyên Phương
Ngày sinh: 09/09/1960 CMND: 023***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 164971 |
Họ tên:
Võ Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 22/03/1975 Thẻ căn cước: 034******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 164972 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 30/10/1980 CMND: 026***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 164973 |
Họ tên:
Trương Phi Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1971 Thẻ căn cước: 082******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 164974 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 19/04/1965 CMND: 023***434 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 164975 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hải
Ngày sinh: 04/01/1975 CMND: 022***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 164976 |
Họ tên:
Phạm Bảo Trường Thi
Ngày sinh: 25/01/1984 CMND: 023***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện , điện tử |
|
||||||||||||
| 164977 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 30/11/1980 Thẻ căn cước: 080******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 164978 |
Họ tên:
Cao Ngọc Trung
Ngày sinh: 24/06/1980 CMND: 191***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 164979 |
Họ tên:
Trương Nhựt Minh
Ngày sinh: 29/06/1979 CMND: 023***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 164980 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 13/12/1976 Thẻ căn cước: 079******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
